Emivest Feedmill Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 529 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EMIVEST FEEDMILL VIệT NAM
529
进口笔数
381
出口笔数
$154.71M
进口金额
$13.31M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
97
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701642642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXY5HB4 |
| 成立日期 | 2009-10-19 |
| 联系地址 | Lô A_11A_CN, khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMIVEST FEEDMILL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EMIVEST FEEDMILL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A_11A_CN, khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842742220515 |
| 邮箱 | laujoohong@yahoo.com |
| 传真 | +842742220520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,186.745亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 77 | $57.57M |
| 巴西 | 75 | $50.74M |
| 巴基斯坦 | 90 | $11.56M |
| 中国 | 133 | $8.71M |
| 印度 | 34 | $7.12M |
| 美国 | 20 | $6.97M |
| 马来西亚 | 40 | $5.92M |
| 南非 | 2 | $1.70M |
| 澳大利亚 | 2 | $1.60M |
| 泰国 | 18 | $1.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 278 | $8.76M |
| 越南 | 46 | $1.97M |
| 菲律宾 | 27 | $1.42M |
| 印度尼西亚 | 21 | $644.9K |
| 马来西亚 | 6 | $366.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $34.81M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $17.14M | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $16.45M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $13.91M | 其他玉米、大豆油渣 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $8.02M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 59 | $5.92M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Louis Dreyfus Company Pakistan (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 23 | $3.27M | 其他玉米、碾磨大米 |
| Asif Rice Mills | 巴基斯坦 | 23 | $2.88M | 碾磨大米、其他玉米 |
| Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $1.01M | 猫狗饲料 |
| Guizhou Chanhen Chemical Corp. | 中国 | 17 | $582.9K | 其他磷酸钙、猫狗饲料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leong Hup (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 278 | $8.76M | 猫狗饲料 |
| PT Sehat Cerah Indonesia | 印度尼西亚 | 41 | $1.28M | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
| Leong Hup (Philippines), Inc. | 菲律宾 | 13 | $969.5K | 猫狗饲料、其他家禽机械 |
| Perfect Breeding & Aquatic Corporation | 越南 | 14 | $878.1K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| Leong Hup Feedmill Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $745.2K | 猫狗饲料 |
| Perfect Breeding & Aquatic Corp | 菲律宾 | 15 | $517.5K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| Leong Hup (Cambodia) Ltd. | 越南 | 6 | $126.0K | 猫狗饲料 |
| d4c70a8f99e73bb6b9c117961c46b5df | 1 | $41.3K |
近期贸易明细
进口(共 529)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 精炼棕榈油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 马来西亚 | $239.7K |
| 2026-04-29 | 精炼棕榈油 | WILMAR TRADING PTE LTD | 马来西亚 | $239.7K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $675.0K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $675.0K |
| 2026-04-24 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $709.6K |
| 2026-04-24 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $709.6K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | INFOARK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $243.0K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | INFOARK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $243.0K |
| 2026-04-09 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 巴西 | $596.1K |
| 2026-04-09 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 巴西 | $596.1K |
出口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他消毒剂 | PT SEHAT CERAH INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 其他消毒剂 | PT SEHAT CERAH INDONESIA | 印度尼西亚 | $21.4K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | LEONG HUP FEEDMILL MALAYSIA SDN BHD | — | $84.5K |
| 2026-04-29 | 其他消毒剂 | PT SEHAT CERAH INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | LEONG HUP (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | LEONG HUP (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | LEONG HUP (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $205 |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | LEONG HUP (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | LEONG HUP (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 抗生素药品 | PERFECT BREEDING & AQUATIC CORP | 菲律宾 | $15.2K |