Emivest Feedmill Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 529 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EMIVEST FEEDMILL VIệT NAM

529
进口笔数
381
出口笔数
$154.71M
进口金额
$13.31M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
97
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.85M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.42M · 4 笔出口 $100.4K · 3 笔2023-09进口 $8.63M · 26 笔出口 $607.6K · 16 笔2023-10进口 $5.59M · 21 笔出口 $283.0K · 8 笔2023-11进口 $4.27M · 19 笔出口 $152.2K · 4 笔2023-12进口 $10.85M · 30 笔出口 $374.2K · 9 笔2024-01进口 $2.35M · 13 笔出口 $283.7K · 8 笔2024-02进口 $4.53M · 18 笔出口 $233.5K · 7 笔2024-03进口 $2.87M · 17 笔出口 $170.1K · 4 笔2024-04进口 $3.24M · 9 笔出口 $237.4K · 6 笔2024-05进口 $2.08M · 15 笔出口 $371.2K · 7 笔2024-06进口 $3.55M · 22 笔出口 $207.1K · 6 笔2024-07进口 $3.57M · 25 笔出口 $338.8K · 10 笔2024-08进口 $1.84M · 13 笔出口 $382.9K · 10 笔2024-09进口 $5.31M · 14 笔出口 $231.3K · 7 笔2024-10进口 $4.86M · 10 笔出口 $263.5K · 9 笔2024-11进口 $4.99M · 16 笔出口 $191.7K · 7 笔2024-12进口 $3.41M · 7 笔出口 $391.7K · 9 笔2025-01进口 $2.74M · 7 笔出口 $252.7K · 8 笔2025-02进口 $3.26M · 12 笔出口 $218.5K · 6 笔2025-03进口 $245.2K · 6 笔出口 $222.8K · 8 笔2025-04进口 $3.33M · 9 笔出口 $386.6K · 13 笔2025-05进口 $4.62M · 8 笔出口 $290.3K · 9 笔2025-06进口 $1.02M · 9 笔出口 $230.1K · 8 笔2025-07进口 $3.03M · 15 笔出口 $206.5K · 11 笔2025-08进口 $4.58M · 13 笔出口 $544.2K · 14 笔2025-09进口 $2.79M · 14 笔出口 $106.3K · 5 笔2025-10进口 $3.67M · 12 笔出口 $286.7K · 8 笔2025-11进口 $455.7K · 5 笔出口 $372.6K · 11 笔2025-12进口 $3.41M · 16 笔出口 $373.4K · 8 笔2026-01进口 $2.25M · 10 笔出口 $234.2K · 9 笔2026-02进口 $1.63M · 8 笔出口 $185.0K · 7 笔2026-03进口 $2.21M · 13 笔出口 $290.3K · 12 笔2026-04进口 $10.21M · 9 笔出口 $493.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.42M · 4 笔出口 $100.4K · 3 笔2023-09进口 $8.63M · 26 笔出口 $607.6K · 16 笔2023-10进口 $5.59M · 21 笔出口 $283.0K · 8 笔2023-11进口 $4.27M · 19 笔出口 $152.2K · 4 笔2023-12进口 $10.85M · 30 笔出口 $374.2K · 9 笔2024-01进口 $2.35M · 13 笔出口 $283.7K · 8 笔2024-02进口 $4.53M · 18 笔出口 $233.5K · 7 笔2024-03进口 $2.87M · 17 笔出口 $170.1K · 4 笔2024-04进口 $3.24M · 9 笔出口 $237.4K · 6 笔2024-05进口 $2.08M · 15 笔出口 $371.2K · 7 笔2024-06进口 $3.55M · 22 笔出口 $207.1K · 6 笔2024-07进口 $3.57M · 25 笔出口 $338.8K · 10 笔2024-08进口 $1.84M · 13 笔出口 $382.9K · 10 笔2024-09进口 $5.31M · 14 笔出口 $231.3K · 7 笔2024-10进口 $4.86M · 10 笔出口 $263.5K · 9 笔2024-11进口 $4.99M · 16 笔出口 $191.7K · 7 笔2024-12进口 $3.41M · 7 笔出口 $391.7K · 9 笔2025-01进口 $2.74M · 7 笔出口 $252.7K · 8 笔2025-02进口 $3.26M · 12 笔出口 $218.5K · 6 笔2025-03进口 $245.2K · 6 笔出口 $222.8K · 8 笔2025-04进口 $3.33M · 9 笔出口 $386.6K · 13 笔2025-05进口 $4.62M · 8 笔出口 $290.3K · 9 笔2025-06进口 $1.02M · 9 笔出口 $230.1K · 8 笔2025-07进口 $3.03M · 15 笔出口 $206.5K · 11 笔2025-08进口 $4.58M · 13 笔出口 $544.2K · 14 笔2025-09进口 $2.79M · 14 笔出口 $106.3K · 5 笔2025-10进口 $3.67M · 12 笔出口 $286.7K · 8 笔2025-11进口 $455.7K · 5 笔出口 $372.6K · 11 笔2025-12进口 $3.41M · 16 笔出口 $373.4K · 8 笔2026-01进口 $2.25M · 10 笔出口 $234.2K · 9 笔2026-02进口 $1.63M · 8 笔出口 $185.0K · 7 笔2026-03进口 $2.21M · 13 笔出口 $290.3K · 12 笔2026-04进口 $10.21M · 9 笔出口 $493.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号3701642642
企查查编码QVNWXY5HB4
成立日期2009-10-19
联系地址Lô A_11A_CN, khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EMIVEST FEEDMILL VIỆT NAM
企业英文名称EMIVEST FEEDMILL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A_11A_CN, khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+842742220515
邮箱laujoohong@yahoo.com
传真+842742220520
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,186.745亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230990猫狗饲料
230400大豆油渣
151190精炼棕榈油
040410乳清制品
230649油菜籽油渣
292250含氧氨基化合物
230310淀粉残渣
293090其他有机硫化合物
230660棕榈油渣

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
380894其他消毒剂
300420抗生素药品
300410青霉素链霉素药品
300490其他零售药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷77$57.57M
巴西75$50.74M
巴基斯坦90$11.56M
中国133$8.71M
印度34$7.12M
美国20$6.97M
马来西亚40$5.92M
南非2$1.70M
澳大利亚2$1.60M
泰国18$1.01M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨278$8.76M
越南46$1.97M
菲律宾27$1.42M
印度尼西亚21$644.9K
马来西亚6$366.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡51$34.81M大豆油渣、其他玉米
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡39$17.14M精炼棕榈油、大豆油渣
ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.新加坡20$16.45M大豆油渣、其他玉米
Cargill Vietnam Co., Ltd.越南15$13.91M其他玉米、大豆油渣
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡16$8.02M其他玉米、粗棕榈油
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡59$5.92M精炼棕榈油、粗棕榈油
Louis Dreyfus Company Pakistan (Pvt.) Ltd.巴基斯坦23$3.27M其他玉米、碾磨大米
Asif Rice Mills巴基斯坦23$2.88M碾磨大米、其他玉米
Evershining Ingredient Co., Ltd.泰国18$1.01M猫狗饲料
Guizhou Chanhen Chemical Corp.中国17$582.9K其他磷酸钙、猫狗饲料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leong Hup (Cambodia) Ltd.柬埔寨278$8.76M猫狗饲料
PT Sehat Cerah Indonesia印度尼西亚41$1.28M猫狗饲料、其他消毒剂
Leong Hup (Philippines), Inc.菲律宾13$969.5K猫狗饲料、其他家禽机械
Perfect Breeding & Aquatic Corporation越南14$878.1K猫狗饲料、其他零售药品
Leong Hup Feedmill Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚13$745.2K猫狗饲料
Perfect Breeding & Aquatic Corp菲律宾15$517.5K猫狗饲料、其他零售药品
Leong Hup (Cambodia) Ltd.越南6$126.0K猫狗饲料
d4c70a8f99e73bb6b9c117961c46b5df1$41.3K

近期贸易明细

进口(共 529)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29精炼棕榈油WILMAR TRADING PTE LTD马来西亚$239.7K
2026-04-29精炼棕榈油WILMAR TRADING PTE LTD马来西亚$239.7K
2026-04-28其他玉米BUNGE SA阿根廷$675.0K
2026-04-28其他玉米BUNGE SA阿根廷$675.0K
2026-04-24其他玉米CARGILL VIETNAM CO LTD阿根廷$709.6K
2026-04-24其他玉米CARGILL VIETNAM CO LTD阿根廷$709.6K
2026-04-17猫狗饲料INFOARK INDUSTRY CO LTD中国$243.0K
2026-04-17猫狗饲料INFOARK INDUSTRY CO LTD中国$243.0K
2026-04-09其他玉米LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD.巴西$596.1K
2026-04-09其他玉米LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD.巴西$596.1K

出口(共 381)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他消毒剂PT SEHAT CERAH INDONESIA印度尼西亚$6.3K
2026-04-29其他消毒剂PT SEHAT CERAH INDONESIA印度尼西亚$21.4K
2026-04-29猫狗饲料LEONG HUP FEEDMILL MALAYSIA SDN BHD—$84.5K
2026-04-29其他消毒剂PT SEHAT CERAH INDONESIA印度尼西亚$2.9K
2026-04-24猫狗饲料LEONG HUP (CAMBODIA) LTD柬埔寨$5.4K
2026-04-24猫狗饲料LEONG HUP (CAMBODIA) LTD柬埔寨$1.2K
2026-04-24猫狗饲料LEONG HUP (CAMBODIA) LTD柬埔寨$205
2026-04-24猫狗饲料LEONG HUP (CAMBODIA) LTD柬埔寨$1.4K
2026-04-24猫狗饲料LEONG HUP (CAMBODIA) LTD柬埔寨$1.1K
2026-04-20抗生素药品PERFECT BREEDING & AQUATIC CORP菲律宾$15.2K

相关企业 · 同类产品

Emivest Feedmill Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →