Hiep Thuong Transport Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他钢平板轧材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VậN TảI HIệP THươNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$266.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317811039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1CRAU7 |
| 成立日期 | 2023-04-27 |
| 联系地址 | 172/9 Phạm Văn Chiêu, Tổ 36, Khu phố 5, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VẬN TẢI HIỆP THƯƠNG |
| 企业英文名称 | HIEP THUONG TRANSPORTATION IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 172/9 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84903310491 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 820210 | 手锯 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $234.2K |
| 中国 | 3 | $32.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUNG CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $172.2K | 螺纹螺母、冷轧钢片 |
| KUEN JAAN TRADING CO., LTD. | 中国台湾 | 3 | $62.0K | 钳子镊子、不可调扳手 |
| Zhejiang Quanquan Motor Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.5K | 37.5W以上交直流电机、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 37.5W以上交直流电机 | ZHEJIANG QUANQUAN MOTOR CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-12-11 | 其他钢铁制品 | JUNG CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $260 |
| 2025-12-11 | 其他钢铁制品 | JUNG CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $155 |
| 2025-12-11 | 冷轧钢片 | JUNG CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $7.2K |
| 2025-12-11 | 冷轧钢片 | JUNG CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2025-12-11 | 其他钢铁制品 | JUNG CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2025-12-11 | 其他钢铁制品 | JUNG CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $220 |
| 2025-12-11 | 其他钢铁制品 | JUNG CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $35 |
| 2025-12-11 | 其他钢铁制品 | JUNG CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $980 |
| 2025-12-11 | 其他钢铁制品 | JUNG CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $500 |