CKAD CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 食品加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CKAD
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$190.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313542184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNPFFQB2 |
| 成立日期 | 2015-11-19 |
| 联系地址 | 271/2A đường Ngô Chí Quốc, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CKAD |
| 企业英文名称 | CKAD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 271/2A đường Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84938141566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843820 | 糖果制造机械 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 2 | $180.1K |
| 韩国 | 2 | $5.6K |
| 美国 | 2 | $2.4K |
| 泰国 | 1 | $2.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $600 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DE LA TERRE A LA TABLE SA | 喀麦隆 | 1 | $90.5K | 水净化机械 |
| DE LA TERRE Ï¿½ LA TABLE SA | 喀麦隆 | 1 | $89.6K | 水净化机械 |
| SAEDAM | 韩国 | 2 | $5.6K | 面包面食机械、糖果制造机械 |
| Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.0K | 食品加工机械 |
| MR HUNG PHAM | 美国 | 1 | $1.4K | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| MR CANG | 美国 | 1 | $1.0K | 食品加工机械 |
| KIM'S FOOD PRODUCTS P | 澳大利亚 | 1 | $600 | 金属加固橡胶带 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 食品加工机械 | MOOYANG LERTROT CO.,LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2025-12-19 | 水净化机械 | DE LA TERRE Ï¿½ LA TABLE SA | 喀麦隆 | $89.6K |
| 2025-09-29 | 水净化机械 | DE LA TERRE A LA TABLE SA | 喀麦隆 | $90.5K |
| 2024-12-20 | 面包面食机械 | SAEDAM | 韩国 | $2.0K |
| 2024-10-08 | 糖果制造机械 | SAEDAM | 韩国 | $3.6K |
| 2024-05-29 | 食品加工机械 | TAOKAENOI FOOD & MARKETING PUBLIC CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2023-11-10 | 金属加固橡胶带 | KIM'S FOOD PRODUCTS P | 澳大利亚 | $600 |
| 2023-03-31 | 电动食品处理器 | MR HUNG PHAM | 美国 | $200 |
| 2023-03-31 | 谷物加工机械 | MR HUNG PHAM | 美国 | $200 |
| 2023-03-31 | 食品加工机械 | MR HUNG PHAM | 美国 | $1.0K |