Champion Product HD Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 491 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHAMPION PRODUCT HD VIệT NAM
491
进口笔数
487
出口笔数
$11.80M
进口金额
$16.60M
出口金额
2025-08-26
最近进口
2025-08-11
最近出口
25
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801319870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN42G9W7 |
| 成立日期 | 2020-03-24 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Thạch Khôi - Gia Xuyên, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOOD FAITH INDUSTRIES VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN3, phân khu B, Cụm công nghiệp Nhân Quyền, Xã Nguyễn Lương Bằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | 02203510688 |
| 邮箱 | office.vn@champion-product.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 241.445亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 263 | $7.62M |
| 越南 | 200 | $3.58M |
| 中国台湾 | 13 | $245.6K |
| 韩国 | 4 | $114.0K |
| 日本 | 4 | $99.7K |
| 澳大利亚 | 4 | $96.5K |
| 马来西亚 | 1 | $15.0K |
| 捷克 | 4 | $3.3K |
| 中国香港 | 2 | $872 |
| 美国 | 5 | $265 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 372 | $13.21M |
| 中国香港 | 17 | $1.06M |
| 越南 | 60 | $1.01M |
| 英国 | 24 | $895.5K |
| 德国 | 5 | $139.9K |
| 澳大利亚 | 12 | $117.7K |
| 加拿大 | 15 | $66.7K |
| 意大利 | 1 | $39.7K |
| 卡塔尔 | 2 | $23.0K |
| 新加坡 | 2 | $16.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHAMPION PRODUCT (HK) LTD | 中国香港 | 404 | $10.41M | 其他电子IC、印刷标签 |
| Charmway Technology Ltd. | 中国 | 46 | $1.08M | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Charmway Technology Ltd. | 越南 | 9 | $94.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| CHARMWAY TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | 2 | $53.5K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Charmway Technology Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $35.7K | 高纯锌 |
| Parex International Corporation | 澳大利亚 | 1 | $30.5K | 高纯锌、未锻轧锌合金 |
| JIETAI TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $30.3K | 增塑PVC混合物、初级形态聚氯乙烯 |
| Woodstream Lancaster | 美国 | 5 | $388 | 塑料家用制品、其他钢铁家用品 |
| Daron Worldwide | 美国 | 6 | $67 | 玩具模型、其他印刷品 |
| 5068505e4de5450a7a31d7baaeaebc11 | 2 | $55 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woodstream Corp. | 美国 | 88 | $7.31M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CHAMPION PRODUCT (HK) LTD | 中国香港 | 109 | $3.80M | 其他电子IC、印刷标签 |
| Larose Industries, LLC | 美国 | 59 | $996.8K | 玩具模型、食品加工机械 |
| Daron Worldwide Trading Inc. | 美国 | 23 | $942.4K | 玩具模型 |
| Hornby Hobbies Ltd. | 英国 | 18 | $754.6K | 玩具模型、其他游戏设备 |
| WOODSTREAM CORP ORATION | 中国香港 | 10 | $737.0K | 零售杀虫剂、其他杀鼠剂 |
| Charmway Technology Ltd. | 越南 | 42 | $606.9K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Woodstream Corp. | 越南 | 13 | $330.1K | 其他杀鼠剂、零售杀虫剂 |
| Walmart Inc. | 美国 | 77 | $302.2K | 棉制毛巾织物、玩具模型 |
| Walmart Canada Corp. | 加拿大 | 14 | $48.9K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 491)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 非注塑模具 | CHAMPION PRODUCT (HK) LTD | 中国 | $154 |
| 2025-08-26 | 非注塑模具 | CHAMPION PRODUCT (HK) LTD | 中国 | $154 |
| 2025-08-26 | 非注塑模具 | CHAMPION PRODUCT (HK) LTD | 中国 | $1 |
| 2025-08-26 | 非注塑模具 | CHAMPION PRODUCT (HK) LTD | 中国 | $144 |
| 2025-08-26 | 非注塑模具 | CHAMPION PRODUCT (HK) LTD | 中国 | $154 |
| 2025-08-26 | 非注塑模具 | CHAMPION PRODUCT (HK) LTD | 中国 | $154 |
| 2025-08-26 | 非注塑模具 | CHAMPION PRODUCT (HK) LTD | 中国 | $273 |
| 2025-08-26 | 非注塑模具 | CHAMPION PRODUCT (HK) LTD | 中国 | $201 |
| 2025-08-26 | 非注塑模具 | CHAMPION PRODUCT (HK) LTD | 中国 | $154 |
| 2025-08-26 | 非注塑模具 | CHAMPION PRODUCT (HK) LTD | 中国 | $144 |
出口(共 487)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 玩具模型 | RAVENSBURGER USA INC | 美国 | $9.2K |
| 2025-07-14 | 玩具模型 | HORNBY HOBBIES LTD | 英国 | $14.4K |
| 2025-01-14 | 玩具模型 | WAL MART CANADA CORP | 加拿大 | $1.8K |
| 2025-01-08 | 玩具模型 | WALMART INC | 美国 | $4.8K |
| 2025-01-07 | 玩具模型 | WAL MART CANADA CORP | 加拿大 | $4.6K |
| 2025-01-02 | 玩具模型 | WALMART INC | 美国 | $4.8K |
| 2024-12-30 | 玩具模型 | WALMART INC | 美国 | $4.1K |
| 2024-12-27 | 玩具模型 | WALMART INC | 美国 | $4.8K |
| 2024-12-24 | 玩具模型 | WALMART INC | 美国 | $4.8K |
| 2024-12-24 | 玩具模型 | WALMART INC | 美国 | $4.8K |