Trung Nghia Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Trung Nghĩa
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801300751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78M9SAX |
| 成立日期 | 2013-04-08 |
| 联系地址 | 666B/10, Khu vực Bình Trung, Phường Long Hòa, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA TRUNG NGHĨA |
| 企业英文名称 | TRUNG NGHIA PLASTIC LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 666B/10, Khu vực Bình Trung, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02923842666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320419 | 其他染料 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $1.09M |
| 中国 | 4 | $19.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 18 | $787.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Polybell International Co., Ltd. | 日本 | 2 | $181.0K | 聚合物基油漆、非轻质石油 |
| PEARLIT CO LTD | 中国台湾 | 2 | $75.0K | 聚合物基油漆、聚酯油漆 |
| An Thanh Biscol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $44.6K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Foshan Hongguang Photoelectric Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.6K | 其他铅制品 |
| Lung Pien Vacuum Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.0K | 非泡沫橡胶密封件、功能机器零件 |
| Dongguan Zhonghuan Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他苯乙烯聚合物 | Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | $40.3K |
| 2025-10-13 | 液体过滤机械 | LUNG PIEN VACUUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-10-13 | 气体过滤机械 | LUNG PIEN VACUUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $636 |
| 2025-10-13 | 非泡沫橡胶密封件 | LUNG PIEN VACUUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-13 | 其他润滑剂 | LUNG PIEN VACUUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-10-13 | 非泡沫橡胶密封件 | LUNG PIEN VACUUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-09-29 | 聚酯油漆 | PEARLIT CO LTD | 中国台湾 | $54.4K |
| 2025-09-29 | 聚酯油漆 | PEARLIT CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-09-29 | 聚酯油漆 | PEARLIT CO LTD | 中国台湾 | $16.2K |
| 2025-09-29 | 其他染料 | PEARLIT CO LTD | 中国台湾 | $300 |