NHAT THINH CONSTRUCTION SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG NHậT THịNH
33
进口笔数
0
出口笔数
$984.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314277404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97A8GE5 |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG NHẬT THỊNH |
| 企业英文名称 | NHAT THINH CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 0903030678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 280300 | 碳制品 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $951.4K |
| 泰国 | 2 | $31.8K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
| 西班牙 | 1 | $25 |
| 英国 | 1 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | 25 | $880.9K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| ADDITIVES WORLD PTE LTD | 新加坡 | 4 | $69.0K | 其他丙烯酸聚合物 |
| EVERGREEN CHEMICAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | 2 | $31.8K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸 |
| HANGZHOU JUXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他芳香多元酸 |
| IEFI (FAR EAST) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.2K | 低密度聚乙烯、二氧化钛颜料 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 其他硫酸盐 | EVERGREEN CHEMICAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $40 |
| 2025-02-17 | 橡塑稳定剂 | EVERGREEN CHEMICAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2025-01-07 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2024-12-10 | 其他乙烯聚合物 | SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-12-10 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-12-10 | 其他苯乙烯聚合物 | SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $17.5K |
| 2024-12-10 | 其他苯乙烯聚合物 | SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2024-12-06 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $50.7K |
| 2024-10-28 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-08-02 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $78 |