NHAT THINH CONSTRUCTION SERVICE TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG NHậT THịNH

33
进口笔数
0
出口笔数
$984.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $153.1K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $153.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314277404
企查查编码QVN97A8GE5
成立日期2017-03-09
联系地址Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG NHẬT THỊNH
企业英文名称NHAT THINH CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话0903030678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
390319其他苯乙烯聚合物
390190其他乙烯聚合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
280300碳制品
283329其他硫酸盐
320611二氧化钛颜料
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$951.4K
泰国2$31.8K
美国1$1.2K
西班牙1$25
英国1$25

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO LTD中国25$880.9K其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物
ADDITIVES WORLD PTE LTD新加坡4$69.0K其他丙烯酸聚合物
EVERGREEN CHEMICAL (THAILAND) CO LTD泰国2$31.8K橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸
HANGZHOU JUXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国1$1.5K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他芳香多元酸
IEFI (FAR EAST) PTE LTD新加坡1$1.2K低密度聚乙烯、二氧化钛颜料

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-17其他硫酸盐EVERGREEN CHEMICAL (THAILAND) CO LTD泰国$40
2025-02-17橡塑稳定剂EVERGREEN CHEMICAL (THAILAND) CO LTD泰国$1.8K
2025-01-07其他丙烯酸聚合物SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO LTD中国$29.1K
2024-12-10其他乙烯聚合物SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO., LTD中国$4.7K
2024-12-10其他丙烯酸聚合物SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO LTD中国$16.1K
2024-12-10其他苯乙烯聚合物SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO., LTD中国$17.5K
2024-12-10其他苯乙烯聚合物SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO LTD中国$11.4K
2024-12-06其他丙烯酸聚合物SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO., LTD中国$50.7K
2024-10-28其他丙烯酸聚合物SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO LTD中国$13.8K
2024-08-02其他丙烯酸聚合物SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO., LTD中国$78

相关企业 · 同类产品

NHAT THINH CONSTRUCTION SERVICE TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →