Minh Khang Production Trading Service Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Minh Khang
21
进口笔数
0
出口笔数
$259.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313555472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0YVSDD |
| 成立日期 | 2015-11-30 |
| 联系地址 | 84/58 Ngô Chí Quốc, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG |
| 企业英文名称 | MINH KHANG PRODUCTION TRADING SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84/58 Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84986518646 |
| 邮箱 | kythuatminhkhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 940120 | 汽车座椅 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $259.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tuosheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $204.8K | 可变电阻器、多层陶瓷电容 |
| Linchips Components Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.1K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他电子IC | LINCHIPS COMPONENTS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-07 | 汽车座椅 | LINCHIPS COMPONENTS CO LTD | 中国 | $416 |
| 2026-04-07 | 汽车座椅 | LINCHIPS COMPONENTS CO LTD | 中国 | $416 |
| 2026-04-07 | 车桥及零件 | LINCHIPS COMPONENTS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | LINCHIPS COMPONENTS CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-07 | 其他9030仪器 | LINCHIPS COMPONENTS CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | LINCHIPS COMPONENTS CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-07 | 其他电子IC | LINCHIPS COMPONENTS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-07 | 其他9030仪器 | LINCHIPS COMPONENTS CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-07 | 车桥及零件 | LINCHIPS COMPONENTS CO LTD | 中国 | $400 |