Smart Utilities Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 425 笔 · 主营 1W以下晶体管

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tiện ích Thông Minh

425
进口笔数
4
出口笔数
$1.26M
进口金额
$885
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-08-18
最近出口
62
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.3K · 15 笔出口 $675 · 3 笔2025-08进口 $25.6K · 13 笔出口 $210 · 1 笔2025-09进口 $40.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $93.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.3K · 15 笔出口 $675 · 3 笔2025-08进口 $25.6K · 13 笔出口 $210 · 1 笔2025-09进口 $40.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $93.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312671733
企查查编码QVNABGGA8J
成立日期2014-03-04
联系地址Số 13 Đường số 23A, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TIỆN ÍCH THÔNG MINH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
电话+84902806999
邮箱iky.cskh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8541211W以下晶体管
854239其他电子IC
853229其他固定电容器
853310固定碳电阻
853690其他电路开关装置
850450其他电感器
853400印刷电路
85364160伏以下继电器
400690其他未硫化橡胶
853110电气信号装置

出口

HS 编码产品
853110电气信号装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国381$1.04M
菲律宾93$53.4K
马来西亚59$37.8K
法国4$29.0K
中国台湾79$21.8K
日本61$15.3K
泰国16$13.2K
摩洛哥15$10.4K
印度尼西亚4$10.2K
美国16$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡4$885

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD新加坡89$285.8K非LED二极管、20W以下固定电阻器
ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd.新加坡13$125.0K处理器及控制器、其他电子IC
HK Hongbotong Technology Ltd.中国26$105.1K20W以下固定电阻器、非LED二极管
Sunlord Electronics Technology Pte. Ltd.新加坡18$99.6K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
Shenzhen Huayao Technology Co., Ltd.中国28$86.5K其他电路开关装置、其他半导体介质
Rway International Holding Co., Ltd.中国23$86.1K印刷电路、半导体制造设备
Zhejiang Yulian Technology Co., Ltd.中国25$77.8K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Avnet Asia Pte. Ltd.新加坡14$41.9K处理器及控制器、其他电子IC
Zhejiang Lianhe Electronics Co., Ltd.中国14$24.7K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Digi-Key Electronics美国41$17.5K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sathakkathulla Sathakkathulla新加坡4$885电气信号装置

近期贸易明细

进口(共 425)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他电路开关装置ZHEJIANG LIANHE ELECTRONICS CO LTD中国$18
2026-04-27其他电路开关装置ZHEJIANG LIANHE ELECTRONICS CO LTD中国$55
2026-04-27其他电路开关装置ZHEJIANG LIANHE ELECTRONICS CO LTD中国$55
2026-04-27其他电路开关装置ZHEJIANG LIANHE ELECTRONICS CO LTD中国$18
2026-04-27其他电路开关装置ZHEJIANG LIANHE ELECTRONICS CO LTD中国$19
2026-04-27其他电路开关装置ZHEJIANG LIANHE ELECTRONICS CO LTD中国$19
2026-04-23其他金属锁SHENZHEN HUAYAO TECHNOLOGY CO LTD中国$720
2026-04-23半导体制造设备RWAY INTERNATIONAL HOLDING CO., LTD中国$26
2026-04-23半导体制造设备RWAY INTERNATIONAL HOLDING CO., LTD中国$26
2026-04-23其他金属锁SHENZHEN HUAYAO TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-18电气信号装置SATHAKKATHULLA SATHAKKATHULLA新加坡$210
2025-07-11电气信号装置SATHAKKATHULLA SATHAKKATHULLA新加坡$90
2025-07-11电气信号装置SATHAKKATHULLA SATHAKKATHULLA新加坡$135
2025-07-10电气信号装置SATHAKKATHULLA SATHAKKATHULLA新加坡$45
2025-07-10电气信号装置SATHAKKATHULLA SATHAKKATHULLA新加坡$135
2025-07-10电气信号装置SATHAKKATHULLA SATHAKKATHULLA新加坡$45
2025-07-08电气信号装置SATHAKKATHULLA SATHAKKATHULLA新加坡$135
2025-07-08电气信号装置SATHAKKATHULLA SATHAKKATHULLA新加坡$45
2025-07-08电气信号装置SATHAKKATHULLA SATHAKKATHULLA新加坡$45

相关企业 · 同类产品

Smart Utilities Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →