Smart Utilities Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 425 笔 · 主营 1W以下晶体管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tiện ích Thông Minh
425
进口笔数
4
出口笔数
$1.26M
进口金额
$885
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-08-18
最近出口
62
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312671733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABGGA8J |
| 成立日期 | 2014-03-04 |
| 联系地址 | Số 13 Đường số 23A, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TIỆN ÍCH THÔNG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | +84902806999 |
| 邮箱 | iky.cskh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 381 | $1.04M |
| 菲律宾 | 93 | $53.4K |
| 马来西亚 | 59 | $37.8K |
| 法国 | 4 | $29.0K |
| 中国台湾 | 79 | $21.8K |
| 日本 | 61 | $15.3K |
| 泰国 | 16 | $13.2K |
| 摩洛哥 | 15 | $10.4K |
| 印度尼西亚 | 4 | $10.2K |
| 美国 | 16 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $885 |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 89 | $285.8K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 13 | $125.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| HK Hongbotong Technology Ltd. | 中国 | 26 | $105.1K | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
| Sunlord Electronics Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $99.6K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Shenzhen Huayao Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $86.5K | 其他电路开关装置、其他半导体介质 |
| Rway International Holding Co., Ltd. | 中国 | 23 | $86.1K | 印刷电路、半导体制造设备 |
| Zhejiang Yulian Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $77.8K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $41.9K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Zhejiang Lianhe Electronics Co., Ltd. | 中国 | 14 | $24.7K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 41 | $17.5K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sathakkathulla Sathakkathulla | 新加坡 | 4 | $885 | 电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 425)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | ZHEJIANG LIANHE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | ZHEJIANG LIANHE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | ZHEJIANG LIANHE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | ZHEJIANG LIANHE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | ZHEJIANG LIANHE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | ZHEJIANG LIANHE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-23 | 其他金属锁 | SHENZHEN HUAYAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-23 | 半导体制造设备 | RWAY INTERNATIONAL HOLDING CO., LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-23 | 半导体制造设备 | RWAY INTERNATIONAL HOLDING CO., LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-23 | 其他金属锁 | SHENZHEN HUAYAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 电气信号装置 | SATHAKKATHULLA SATHAKKATHULLA | 新加坡 | $210 |
| 2025-07-11 | 电气信号装置 | SATHAKKATHULLA SATHAKKATHULLA | 新加坡 | $90 |
| 2025-07-11 | 电气信号装置 | SATHAKKATHULLA SATHAKKATHULLA | 新加坡 | $135 |
| 2025-07-10 | 电气信号装置 | SATHAKKATHULLA SATHAKKATHULLA | 新加坡 | $45 |
| 2025-07-10 | 电气信号装置 | SATHAKKATHULLA SATHAKKATHULLA | 新加坡 | $135 |
| 2025-07-10 | 电气信号装置 | SATHAKKATHULLA SATHAKKATHULLA | 新加坡 | $45 |
| 2025-07-08 | 电气信号装置 | SATHAKKATHULLA SATHAKKATHULLA | 新加坡 | $135 |
| 2025-07-08 | 电气信号装置 | SATHAKKATHULLA SATHAKKATHULLA | 新加坡 | $45 |
| 2025-07-08 | 电气信号装置 | SATHAKKATHULLA SATHAKKATHULLA | 新加坡 | $45 |