Vietnamese Ceramic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gốm Đất Việt
16
进口笔数
0
出口笔数
$558.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700865777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTS7CHUU |
| 成立日期 | 2008-05-29 |
| 联系地址 | Khu Tràng Bảng 2, Phường Tràng An, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỐM ĐẤT VIỆT |
| 企业英文名称 | VIETNAMESE CERAMIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Tràng Bảng 2, Phường Bình Khê, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02032466337 |
| 传真 | 02033582368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $554.5K |
| 德国 | 4 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Win Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $299.4K | 可玻化搪瓷、高岭土 |
| Astral Material Industrial (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115.3K | 制成颜料、可玻化搪瓷 |
| Hope Industrial Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.9K | 可玻化搪瓷、其他化学制剂 |
| Modena Technology Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 矿物燃料成型机、其他矿物加工机床 |
| Modena Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 矿物加工机零件、其他连续输送机 |
| Liming Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| Rieter Morando GmbH | 德国 | 3 | $2.2K | 机械密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Keller HCW GmbH | 德国 | 1 | $1.7K | 非液体温度计、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 高铝耐火陶瓷 | MODENA TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-03-16 | 钢铁弹簧 | MODENA TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 高铝耐火砖 | MODENA TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-16 | 钢铁弹簧 | MODENA TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-11 | 可玻化搪瓷 | WIN MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 其他着色制剂 | WIN MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-11 | 其他着色制剂 | WIN MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-11 | 其他着色制剂 | WIN MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-02-11 | 其他着色制剂 | WIN MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.9K |
| 2026-02-11 | 其他着色制剂 | WIN MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |