Thanh Long Computer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Tính Thành Long
115
进口笔数
0
出口笔数
$3.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106669513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV52604C |
| 成立日期 | 2014-10-20 |
| 联系地址 | Số 104, ngõ 40, phố Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH THÀNH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG COMPUTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104, ngõ 40, phố Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84984422799 |
| 邮箱 | thanhlongpc3s@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $3.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Leaf Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $761.4K | 静止变流器、8471机器零件 |
| CEHK INDUSTRY LTD | 中国香港 | 11 | $562.7K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Hangzhou Furuida Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $379.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Shenzhen Longzhiguan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $297.7K | 8471机器零件、其他风扇 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $248.0K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Hanka Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 8 | $233.3K | 静止变流器、其他电子IC |
| Yingjin Furniture Co., Ltd. | 中国 | 7 | $152.8K | 汽车座椅零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Qifeng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $117.1K | 8471机器零件、其他风扇 |
| HONG KONG YIJUN TRADING CO LTD | 中国香港 | 5 | $81.9K | 存储单元、8471机器零件 |
| Foshan City Sanshui Silkga Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.1K | 8471机器零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 8471机器零件 | GUANG ZHOU DONG RONG SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 8471机器零件 | GUANG ZHOU DONG RONG SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-14 | 8471机器零件 | GUANG ZHOU DONG RONG SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 8471机器零件 | GUANG ZHOU DONG RONG SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-18 | 静止变流器 | CEHK INDUSTRY LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-18 | 静止变流器 | CEHK INDUSTRY LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-25 | 贱金属配件 | HANKA ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-02-25 | 静止变流器 | HANKA ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-25 | 其他电子IC | HANKA ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-25 | 非CRT电脑显示器 | HANKA ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $42.0K |