Viet Xinh Commercial Construction Fine Arts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Mỹ Nghệ Việt Xinh
3
进口笔数
11
出口笔数
$79.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-12
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305251079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DUA2HV |
| 成立日期 | 2007-10-10 |
| 联系地址 | 8/7 Đường số 10, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG MỸ NGHỆ VIỆT XINH |
| 企业英文名称 | VIET XINH COMMERCIAL CONSTRUCTION FINE ARTS CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/7 Đường số 10, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0221 - Khai thác gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842835115116 |
| 传真 | 02835115118 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846594 | 木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846596 | 木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $79.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euroteck Italia Di Cattelan Valentino | 意大利 | 2 | $77.7K | 8465机器零件、木材锯床 |
| BQ Construction, Inc. | 美国 | 1 | $1.4K | 木材锯床 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 木材钻孔机 | EUROTECK ITALIA DI CATTELAN VALENTINO | 意大利 | $2.1K |
| 2024-06-12 | 木材锯床 | EUROTECK ITALIA DI CATTELAN VALENTINO | 意大利 | $643 |
| 2024-06-12 | 木材钻孔机 | EUROTECK ITALIA DI CATTELAN VALENTINO | 意大利 | $5.4K |
| 2024-06-12 | 木工机床 | EUROTECK ITALIA DI CATTELAN VALENTINO | 意大利 | $7.0K |
| 2024-06-12 | 木工机床 | EUROTECK ITALIA DI CATTELAN VALENTINO | 意大利 | $4.1K |
| 2024-06-12 | 木材锯床 | Euroteck Italia Di Cattelan Valentino | 意大利 | $750 |
| 2024-06-12 | 木材研磨机 | EUROTECK ITALIA DI CATTELAN VALENTINO | 意大利 | $2.1K |
| 2024-06-12 | 其他木工机床 | EUROTECK ITALIA DI CATTELAN VALENTINO | 意大利 | $3.5K |
| 2024-06-12 | 木工机床 | EUROTECK ITALIA DI CATTELAN VALENTINO | 意大利 | $1.9K |
| 2024-06-12 | 木材研磨机 | EUROTECK ITALIA DI CATTELAN VALENTINO | 意大利 | $2.6K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | FILING CABINET, PICTURE FRAME, DISPLAY CABINET, LOW CHAIR, DINING TABLE | VIETXINH US LIMITED LIABILITY COMPA | 美国 | $0 |
| 2026-03-12 | CONFERENCE TABLE, DINING CHAIR, DINING TABLE | VIETXINH US LIMITED LIABILITY COMPA | 美国 | $0 |
| 2026-01-29 | CARPET, DINING CHAIR, DINING TABLE | VIETXINH US LIMITED LIABILITY COMPA | 美国 | $0 |
| 2026-01-06 | CARPET, DINING CHAIR, DINING TABLE | VIETXINH US LIMITED LIABILITY COMPA | 美国 | $0 |
| 2025-12-16 | CARPET, DINING CHAIR, DINING TABLE | VIETXINH US LIMITED LIABILITY COMPA | 美国 | $0 |
| 2025-11-25 | CARPETDINING CHAIRDINING TABLE | VIETXINH US LIMITED LIABILITY COMPA | 美国 | $0 |
| 2025-10-30 | CARPET, DINING CHAIR, DINING TABLE | VIET XINH US LLC | 美国 | $0 |
| 2025-10-02 | CARPET DINING CHAIR DINING TABLE | VIETXINH US LIMITED LIABILITY COMPA | 美国 | $0 |
| 2025-09-11 | KITCHEN CABINET, DINING CHAIR, DINING TABLE | VIETXINH US LIMITED LIABILITY COMPA | 美国 | $0 |
| 2025-08-14 | BOOKSHELF, WARDROBE, INTERIOR DOOR | VIETXINH US LIMITED LIABILITY COMPA | 美国 | $0 |