Tin Hong Dat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,908 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TíN HồNG ĐạT
26
进口笔数
4,908
出口笔数
$262.5K
进口金额
$24.51M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400879082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RWCH70 |
| 成立日期 | 2019-12-18 |
| 联系地址 | Thôn Kép 11, Xã Hương Sơn, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍN HỒNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIN HONG DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cẩy, Xã Kép, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84972310688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846596 | 木工机床 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 7 | $170.2K |
| 中国 | 10 | $84.4K |
| 越南 | 9 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,907 | $24.51M |
| 中国 | 1 | $27 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED | 新西兰 | 7 | $170.2K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Refine Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $58.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Shandong Unity Nail Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 钢铁钉及U形钉、金属订书钉 |
| Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 卫生用品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 5 | $4.8K | 通信设备、10公斤以下便携电脑 |
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.6K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1,022 | $4.47M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 537 | $3.21M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 424 | $2.80M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 431 | $2.23M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 253 | $1.22M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 495 | $883.0K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 168 | $832.9K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 254 | $684.3K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 178 | $421.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 208 | $287.7K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED | 巴西 | $36.0K |
| 2026-07-23 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED | 巴西 | $44.7K |
| 2026-06-18 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED | 巴西 | $24.8K |
| 2026-05-13 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED | 巴西 | $7.6K |
| 2026-03-19 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED | 巴西 | $25.1K |
| 2026-02-02 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED | 巴西 | $18.0K |
| 2025-10-31 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED | 巴西 | $7.2K |
| 2025-10-31 | 6mm以上松木 | NEW ZEALAND LUMBER EXPORTS LIMITED | 巴西 | $6.8K |
| 2025-10-14 | 木托盘 | Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $820 |
| 2025-10-08 | 木托盘 | Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $820 |
出口(共 4,908)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 木托盘 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $792 |
| 2026-07-31 | 木托盘 | Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 木托盘 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $293 |
| 2026-07-31 | 木托盘 | Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | $269 |
| 2026-07-31 | 木托盘 | Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $451 |
| 2026-07-31 | 木托盘 | Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $451 |
| 2026-07-31 | 木托盘 | Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-07-31 | 木托盘 | Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $353 |
| 2026-07-31 | 木托盘 | Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | $406 |
| 2026-07-31 | 木托盘 | Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $116 |