Hoang Son Fly Ash & Cement Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 391 笔 · 主营 其他矿渣及灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOàNG SơN FLY ASH AND CEMENT
- 邮箱1
3
进口笔数
391
出口笔数
$197.3K
进口金额
$7.69M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700277272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWHSYG6 |
| 成立日期 | 2003-07-16 |
| 联系地址 | Cụm CN Mai Sơn, Xã Mai Sơn, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG SƠN FLY ASH AND CEMENT |
| 企业英文名称 | HOANG SON FLY ASH AND CEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm CN Mai Sơn, Phường Yên Thắng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02293864184 |
| 邮箱 | hoangson@hoangsonfcc.com |
| 传真 | 02293772135 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,730亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591000 | 纺织传送带 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
| 261800 | 粒状矿渣 |
| 252321 | 白水泥 |
| 262110 | 城市垃圾灰烬 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $124.2K |
| 中国 | 1 | $68.0K |
| 德国 | 1 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 288 | $4.90M |
| 越南 | 56 | $1.46M |
| 瓦努阿图 | 2 | $23.9K |
| 新加坡 | 1 | $1.9K |
| 孟加拉国 | 4 | $123 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poyatos Export S.A. | 西班牙 | 1 | $124.2K | 矿物加工机零件、传动部件 |
| Zamboo Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $68.0K | 非机动车零件、钢制气罐 |
| MAURICE BORCHERT | 德国 | 1 | $5.1K | 圆珠笔 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infinite Technology Co., Ltd. | 柬埔寨 | 143 | $4.48M | 其他矿渣及灰、生石灰 |
| Infinite Technology Co., Ltd. | 越南 | 61 | $1.97M | 其他矿渣及灰 |
| Kampot Cement Co., Ltd. | 越南 | 7 | $374.3K | PP/PE编织袋、矿物加工机零件 |
| Chea Sreythom | 柬埔寨 | 129 | $87.9K | 其他矿渣及灰 |
| Ouk Bun Seng | 越南 | 31 | $45.5K | 其他矿渣及灰 |
| Nicolsi Consulting | 瓦努阿图 | 2 | $23.9K | 非白波特兰水泥、其他矿渣及灰 |
| Ouk Bunseng | 柬埔寨 | 8 | $9.3K | 其他矿渣及灰 |
| Sith Sophy | 柬埔寨 | 2 | $1.5K | 其他矿渣及灰 |
| SCG International Bangladesh | 孟加拉国 | 2 | $95 | 其他陶瓷制品、天然硅砂 |
| Fathad Hasan Khan SCG International Corporation Co., Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $28 | 白水泥、其他矿渣及灰 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 圆珠笔 | MAURICE BORCHERT | 德国 | $1.3K |
| 2026-02-24 | 圆珠笔 | MAURICE BORCHERT | 德国 | $1.3K |
| 2026-02-24 | 圆珠笔 | MAURICE BORCHERT | 德国 | $1.3K |
| 2026-02-24 | 圆珠笔 | MAURICE BORCHERT | 德国 | $1.3K |
| 2025-07-23 | 其他气泵 | ZAMBOO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $32.8K |
| 2025-07-23 | 纺织传送带 | ZAMBOO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-07-23 | 纺织传送带 | ZAMBOO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-23 | 非车用柴油机 | ZAMBOO INDUSTRIAL LTD | 中国 | $29.2K |
| 2023-09-15 | 矿物燃料成型机 | POYATOS EXPORT SA | 西班牙 | $124.2K |
出口(共 391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他矿渣及灰 | INFINITE TECHNOLOGY CO LTD | — | $31.3K |
| 2026-04-26 | 其他矿渣及灰 | INFINITE TECHNOLOGY CO LTD | — | $31.3K |
| 2026-04-21 | 其他矿渣及灰 | INFINITE TECHNOLOGY CO LTD | — | $31.3K |
| 2026-04-19 | 其他矿渣及灰 | INFINITE TECHNOLOGY CO LTD | — | $31.3K |
| 2026-04-16 | 其他矿渣及灰 | INFINITE TECHNOLOGY CO LTD | — | $31.1K |
| 2026-04-14 | 其他矿渣及灰 | INFINITE TECHNOLOGY CO LTD | — | $31.3K |
| 2026-04-08 | 其他矿渣及灰 | INFINITE TECHNOLOGY CO LTD | — | $31.2K |
| 2026-04-05 | 其他矿渣及灰 | INFINITE TECHNOLOGY CO LTD | — | $35.4K |
| 2026-04-04 | 其他矿渣及灰 | INFINITE TECHNOLOGY CO LTD | — | $31.3K |
| 2026-03-31 | 其他矿渣及灰 | INFINITE TECHNOLOGY CO LTD | — | $35.4K |