Denko Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DENKO MECHANICAL
0
进口笔数
252
出口笔数
$0
进口金额
$39.65M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500615005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VJTSQS |
| 成立日期 | 2018-09-21 |
| 联系地址 | Lô C3-3, KCN Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DENKO MECHANICAL |
| 企业英文名称 | DENKO MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C3-3, KCN Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84989125050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 681490 | 云母制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 201 | $39.58M |
| 日本 | 48 | $66.6K |
| 美国 | 3 | $5.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 18 | $34.89M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 21 | $4.36M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 79 | $123.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| IM Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $99.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $71.2K | PVC塑料板材、其他塑料包装制品 |
| Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 48 | $66.6K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.1K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| ef43817b11d0c41e9a84ffd467947b2b | 3 | $5.2K | ||
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.4K | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $853 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $35 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $19 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $144 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | Shinco Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $883 |
| 2026-04-13 | 硬质PVC管 | DENKA ADVANCED MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 硬质PVC管 | DENKA ADVANCED MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |