Denko Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DENKO MECHANICAL

0
进口笔数
252
出口笔数
$0
进口金额
$39.65M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号2500615005
企查查编码QVN2VJTSQS
成立日期2018-09-21
联系地址Lô C3-3, KCN Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DENKO MECHANICAL
企业英文名称DENKO MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C3-3, KCN Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
电话+84989125050
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830249贱金属配件
391723硬质PVC管
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
731815钢铁螺钉螺栓
681490云母制品
731824非螺纹钢销
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南201$39.58M
日本48$66.6K
美国3$5.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南18$34.89M其他塑料制品、其他钢铁制品
IM VINA Co., Ltd.越南21$4.36M其他塑料制品、其他钢铁制品
Weldex Vina Co., Ltd.越南79$123.3K其他塑料制品、其他铝制品
IM Vina Co., Ltd.越南24$99.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南46$71.2KPVC塑料板材、其他塑料包装制品
Shinco Sangyo Co., Ltd.日本48$66.6K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南4$30.1K其他钢铁制品、偏振光学元件
ef43817b11d0c41e9a84ffd467947b2b3$5.2K
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南6$4.4K瓦楞纸箱、橡胶促进剂
Actro Vina Co., Ltd.越南1$853其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非螺纹钢销Shinco Sangyo Co., Ltd.日本$35
2026-04-28非螺纹钢销Shinco Sangyo Co., Ltd.日本$10
2026-04-28非螺纹钢销Shinco Sangyo Co., Ltd.日本$19
2026-04-28贱金属配件Shinco Sangyo Co., Ltd.日本$144
2026-04-28非螺纹钢销Shinco Sangyo Co., Ltd.日本$7
2026-04-21其他钢铁制品WELDEX VINA CO LTD越南$1.8K
2026-04-20其他铝制品WELDEX VINA CO LTD越南$153
2026-04-20其他铝制品WELDEX VINA CO LTD越南$883
2026-04-13硬质PVC管DENKA ADVANCED MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-13硬质PVC管DENKA ADVANCED MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Denko Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →