SK Ha Noi Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SK Hà NộI
25
进口笔数
19
出口笔数
$66.9K
进口金额
$37.1K
出口金额
2026-06-13
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109530478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUC54GU |
| 成立日期 | 2021-02-24 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 1, xóm 5, thôn Kim Châu, Xã Kim Thư, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SK HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | SK HA NOI SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 1, xóm 5, thôn Kim Châu, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84989455078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $51.1K |
| 越南 | 2 | $15.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $37.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.8K | 螺纹螺母、钢铁废料 |
| Zhengzhou Diamond Precision Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.6K | 铣削工具、可互换车削工具 |
| Shenzhen Sunlit Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.2K | 可互换钻具、铣削工具 |
| Changzhou Handerk Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.8K | 铣削工具、可互换工具 |
| Shenzhen Jinshi Ultra Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.5K | 可互换钻具、可互换车削工具 |
| Hengshui Danxu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.2K | 金属加工机刀、机床零件 |
| Ningbo Hengchuang Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Tool Zone Kunshan Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Zhuzhou Huarui Precision Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $129 | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.3K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $14.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-13 | 金属加工机刀 | Changzhou Handerk Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-06-13 | 金属加工机刀 | Changzhou Handerk Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-06-13 | 金属加工机刀 | Changzhou Handerk Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | $78 |
| 2026-06-13 | 金属加工机刀 | Changzhou Handerk Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-06-13 | 金属加工机刀 | Changzhou Handerk Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-06-13 | 金属加工机刀 | Changzhou Handerk Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | $765 |
| 2026-06-13 | 金属加工机刀 | Changzhou Handerk Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | $346 |
| 2026-06-13 | 金属加工机刀 | Changzhou Handerk Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | $69 |
| 2026-06-13 | 金属加工机刀 | Changzhou Handerk Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-06-13 | 金属加工机刀 | Changzhou Handerk Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | $150 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 机床零件 | Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-30 | 绘图设备零件 | Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-06-30 | 螺纹加工工具 | Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2026-06-30 | 绘图设备零件 | Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-30 | 螺纹加工工具 | Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $387 |
| 2026-06-29 | 机床零件 | Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-29 | 绘图设备零件 | Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-06-29 | 绘图设备零件 | Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-29 | 螺纹加工工具 | Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2026-06-29 | 螺纹加工工具 | Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $387 |