RANG DONG SERVICE & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI RạNG ĐôNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$11.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701941004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5TFP73 |
| 成立日期 | 2018-06-25 |
| 联系地址 | Số 11, tổ 1, khu 4, Phường Hà Tu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI RẠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | RANG DONG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84911855966 |
| 邮箱 | Phanhien111090@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 7 | $10.2K |
| 法国 | 1 | $858 |
| 瑞典 | 1 | $251 |
| 美国 | 1 | $209 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRP SADID OTOMOTIV AS | 澳大利亚 | 7 | $11.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他车辆零件 |
| SRP SADID OTOMOTIV A S | 土耳其 | 1 | $12 | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 轴承座 | SRP SADID OTOMOTIV AS | 土耳其 | $92 |
| 2025-03-24 | 非泡沫橡胶密封件 | SRP SADID OTOMOTIV AS | 美国 | $209 |
| 2025-03-24 | 轴承座 | SRP SADID OTOMOTIV AS | 瑞典 | $251 |
| 2025-01-03 | 非液体温度计 | SRP SADID OTOMOTIV AS | 土耳其 | $217 |
| 2025-01-03 | 非液体温度计 | SRP SADID OTOMOTIV AS | 土耳其 | $67 |
| 2025-01-03 | 非液体温度计 | SRP SADID OTOMOTIV AS | 土耳其 | $148 |
| 2025-01-03 | 车用锁具 | SRP SADID OTOMOTIV A.S | 土耳其 | $12 |
| 2025-01-03 | 非液体温度计 | SRP SADID OTOMOTIV AS | 土耳其 | $149 |
| 2024-02-06 | 非泡沫橡胶密封件 | SRP SADID OTOMOTIV AS | 土耳其 | $243 |
| 2024-02-06 | 其他车辆零件 | SRP SADID OTOMOTIV AS | 土耳其 | $760 |