Duc Minh Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Đức Minh
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104168906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4X06GUJ |
| 成立日期 | 2009-09-18 |
| 联系地址 | Thôn Nhuận Tháp, Xã Phụng Công, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC MINH |
| 企业英文名称 | DUC MINH TRADING & PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhuận Tháp, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02439766831 |
| 邮箱 | osakarcpducminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $1.29M |
| 中国台湾 | 19 | $706.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORMOSA CHEMICALS INDUSTRIES (NINGBO) LTD CO LTD | 中国 | 4 | $722.6K | ABS共聚物、对苯二甲酸 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国 | 13 | $469.2K | ABS共聚物、尼龙单丝纱线 |
| DaaO Electric (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $407.2K | 摩托车及配件、电力控制板 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 7 | $285.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corporation (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $106.4K | 对苯二甲酸、ABS共聚物 |
| Taizhou Kaichi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 摩托车及配件、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | ABS共聚物 | FORMOSA CHEMICALS INDUSTRIES (NINGBO) LTD CO LTD | 中国 | $164.6K |
| 2026-04-08 | ABS共聚物 | FORMOSA CHEMICALS INDUSTRIES (NINGBO) LTD CO LTD | 中国 | $164.6K |
| 2026-04-01 | ABS共聚物 | FORMOSA CHEMICALS INDUSTRIES (NINGBO) LTD CO LTD | 中国 | $161.3K |
| 2026-04-01 | ABS共聚物 | FORMOSA CHEMICALS INDUSTRIES (NINGBO) LTD CO LTD | 中国 | $161.3K |
| 2026-03-19 | ABS共聚物 | FORMOSA CHEMICALS INDUSTRIES (NINGBO) LTD CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2026-03-19 | 摩托车及配件 | DAAO ELECTRIC (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $126.3K |
| 2026-03-19 | 电力控制板 | DAAO ELECTRIC (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-19 | 电力控制板 | DAAO ELECTRIC (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $91.8K |
| 2026-03-19 | 摩托车及配件 | DAAO ELECTRIC (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $421 |
| 2026-02-23 | ABS共聚物 | FORMOSA CHEMICALS INDUSTRIES (NINGBO) LTD CO LTD | 中国 | $35.4K |