Duc Minh Trading & Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Đức Minh

32
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $651.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $155.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $161.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $254.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $651.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $155.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $161.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $77.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $254.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $651.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104168906
企查查编码QVN4X06GUJ
成立日期2009-09-18
联系地址Thôn Nhuận Tháp, Xã Phụng Công, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC MINH
企业英文名称DUC MINH TRADING & PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Nhuận Tháp, Xã Phụng Công, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02439766831
邮箱osakarcpducminh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390230丙烯共聚物
871410摩托车及配件
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$1.29M
中国台湾19$706.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FORMOSA CHEMICALS INDUSTRIES (NINGBO) LTD CO LTD中国4$722.6KABS共聚物、对苯二甲酸
Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国13$469.2KABS共聚物、尼龙单丝纱线
DaaO Electric (Jiangsu) Co., Ltd.中国4$407.2K摩托车及配件、电力控制板
Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾7$285.1KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Formosa Chemicals & Fibre Corporation (Ningbo) Co., Ltd.中国3$106.4K对苯二甲酸、ABS共聚物
Taizhou Kaichi International Trade Co., Ltd.中国1$3.8K摩托车及配件、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08ABS共聚物FORMOSA CHEMICALS INDUSTRIES (NINGBO) LTD CO LTD中国$164.6K
2026-04-08ABS共聚物FORMOSA CHEMICALS INDUSTRIES (NINGBO) LTD CO LTD中国$164.6K
2026-04-01ABS共聚物FORMOSA CHEMICALS INDUSTRIES (NINGBO) LTD CO LTD中国$161.3K
2026-04-01ABS共聚物FORMOSA CHEMICALS INDUSTRIES (NINGBO) LTD CO LTD中国$161.3K
2026-03-19ABS共聚物FORMOSA CHEMICALS INDUSTRIES (NINGBO) LTD CO LTD中国$35.4K
2026-03-19摩托车及配件DAAO ELECTRIC (JIANGSU) CO LTD中国$126.3K
2026-03-19电力控制板DAAO ELECTRIC (JIANGSU) CO LTD中国$300
2026-03-19电力控制板DAAO ELECTRIC (JIANGSU) CO LTD中国$91.8K
2026-03-19摩托车及配件DAAO ELECTRIC (JIANGSU) CO LTD中国$421
2026-02-23ABS共聚物FORMOSA CHEMICALS INDUSTRIES (NINGBO) LTD CO LTD中国$35.4K

相关企业 · 同类产品

Duc Minh Trading & Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →