Wanstar Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WANSTAR VIệT NAM
98
进口笔数
47
出口笔数
$1.17M
进口金额
$111.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702931929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7V4EUNP |
| 成立日期 | 2020-11-18 |
| 联系地址 | Thửa đất số 383, Tờ bản đồ số 5, Đường DT 747B, Khu phố Phước Hải, Phường Thái Hòa, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WANSTAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WANSTAR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1512, Tờ bản đồ số 25, Đường ĐX 14, Tổ 6, Khu phố Vĩnh An, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84336818026 |
| 邮箱 | 292482284@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $838.5K |
| 越南 | 61 | $224.6K |
| 马来西亚 | 3 | $106.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $111.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $297.7K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Shenzhen Eluok Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 9 | $216.6K | 聚丙烯单丝纱、非办公金属家具 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $215.2K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Cigna Int'l Trade Development Ltd. | 中国 | 6 | $172.3K | 人造纤维无纺布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Xin Da Spinning Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $106.2K | 聚酯短纤、其他合成短纤 |
| Foshan Yurong Dawn Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $97.0K | 初级硅氧烷、其他原电池 |
| Panda Holding Group (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $29.1K | 其他橡塑机械、热轧合金钢板 |
| Foshan Xuanyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.7K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、改性油脂 |
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.4K | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $95.4K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Master Sofa International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.7K | 聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Happy Furniture Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $881 | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM (MST: 1201641929) | 越南 | 1 | $398 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 合成单丝纱 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $48.2K |
| 2026-03-30 | 拉链零件 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-26 | 其他窄幅织物 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-20 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-20 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $593 |
| 2026-01-16 | 聚丙烯单丝纱 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $33.1K |
| 2025-12-27 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $665 |
| 2025-12-24 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $665 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他拉链 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $457 |
| 2026-04-23 | 其他拉链 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-23 | 拉链零件 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-04-23 | 其他拉链 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $457 |
| 2026-04-23 | 拉链零件 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-23 | 拉链零件 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 其他拉链 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-23 | 拉链零件 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $3 |