Deerfos Vietnam One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DEERFOS VIệT NAM
- 邮箱54
154
进口笔数
0
出口笔数
$6.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314893629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHU92X2 |
| 成立日期 | 2018-02-23 |
| 联系地址 | Lô 19, Đường số 1, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HOA NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 19, Đường số 1, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02836367596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 960830 | 钢笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $4.26M |
| 韩国 | 40 | $1.96M |
| 德国 | 5 | $413.3K |
| 印度尼西亚 | 5 | $88.2K |
| 印度 | 19 | $23.2K |
| 法国 | 3 | $10.1K |
| 美国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deerfos Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $1.96M | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
| Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.37M | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| 0a334488c8e91c8f1f900b8a93fb5c39 | 21 | $1.10M | ||
| Deerfos (Hangzhou) Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 21 | $873.8K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Allrivets Co., Ltd. | 中国 | 14 | $815.4K | 织物基研磨粉、钢铆钉 |
| Osborn GmbH | 德国 | 4 | $346.1K | 机器刷子部件、其他擦亮剂 |
| Changzhou Kingcattle Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 2 | $104.3K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| PT Deerfos Indonesia | 印度尼西亚 | 5 | $88.2K | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
| Osborn International GmbH | 德国 | 1 | $67.2K | 研磨粉/粒、机器刷子部件 |
| Deerfos India Private Ltd. | 印度 | 18 | $10.8K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他擦亮剂 | OSBORN GMBH | 德国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 其他擦亮剂 | OSBORN GMBH | 德国 | $65.7K |
| 2026-04-28 | 其他擦亮剂 | OSBORN GMBH | 德国 | $65.7K |
| 2026-04-28 | 其他擦亮剂 | OSBORN GMBH | 德国 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 织物基研磨粉 | GIOOL PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 织物基研磨粉 | GIOOL PTE LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 织物基研磨粉 | GIOOL PTE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 织物基研磨粉 | GIOOL PTE LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | GIOOL PTE LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-24 | 织物基研磨粉 | Deerfos Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |