Henderson Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA HENDERSON
20
进口笔数
0
出口笔数
$232.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702918653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJQ0S7X |
| 成立日期 | 2020-10-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 55, Tờ bản đồ số 14, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA HENDERSON |
| 企业英文名称 | HENDERSON PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 55, Tờ bản đồ số 14, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84334396788 |
| 邮箱 | honglamphat2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $232.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Miyou Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.2K | 染色合成针织布、其他玻璃制品 |
| Yiwu Zetian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $67.5K | 其他玻璃制品、皮革箱包容器 |
| Yiwu Qianhua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.5K | 针织围巾、棉制装饰品 |
| Guangdong Binli Kitchen & Bath Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.9K | 瓷制卫生洁具 |
| Jiaxing A Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 其他塑料制品、不锈钢管配件 |
| HK Auzon Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 多层涂布纸板、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他玻璃制品 | YIWU ZETIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-10 | 其他玻璃制品 | YIWU ZETIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | YIWU QIANHUA IMPORT & EXPORT | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-01 | 贱金属配件 | YIWU QIANHUA IMPORT & EXPORT | 中国 | $534 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | YIWU QIANHUA IMPORT & EXPORT | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 贱金属配件 | YIWU QIANHUA IMPORT & EXPORT | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-01 | 贱金属配件 | YIWU QIANHUA IMPORT & EXPORT | 中国 | $534 |
| 2026-04-01 | 贱金属配件 | YIWU QIANHUA IMPORT & EXPORT | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | YIWU QIANHUA IMPORT & EXPORT | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 贱金属配件 | YIWU QIANHUA IMPORT & EXPORT | 中国 | $3.7K |