G-Innovations Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 352 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN G-INNOVATIONS VIệT NAM
352
进口笔数
129
出口笔数
$2.56M
进口金额
$4.45M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-11-25
最近出口
103
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107983497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0STU6FD |
| 成立日期 | 2017-08-31 |
| 联系地址 | Tầng 9 và tầng 10, tòa Gold Tower, số 275 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN G-INNOVATIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | G-INNOVATIONS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà G-Group Tower, Số 5 Nguyễn Thị Duệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 02462594622 |
| 邮箱 | accounting@ginno.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 475.6666亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 245 | $1.47M |
| 越南 | 51 | $590.4K |
| 中国台湾 | 57 | $172.5K |
| 韩国 | 20 | $56.5K |
| 日本 | 51 | $54.0K |
| 菲律宾 | 32 | $46.0K |
| 德国 | 4 | $42.4K |
| 新加坡 | 23 | $29.6K |
| 美国 | 17 | $23.1K |
| 马来西亚 | 18 | $22.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 84 | $3.63M |
| 越南 | 23 | $385.6K |
| 中国 | 7 | $308.0K |
| 日本 | 2 | $71.9K |
| 中国香港 | 11 | $46.7K |
| 印度 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CN INNOVATIONS LTD | 中国香港 | 20 | $486.7K | 其他钛制品、其他塑料制品 |
| G-Innovations Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 21 | $311.3K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 32 | $194.1K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 9 | $74.8K | 非LED二极管、多层陶瓷电容 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 10 | $51.4K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Dongguan Fit Watch Co., Ltd. | 中国 | 22 | $42.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Panel Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $28.5K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| Senyan Circuits (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $6.3K | 印刷电路、1000伏以下插头插座 |
| Digi-Key Electronics | 日本 | 10 | $6.1K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.7K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XOR UK CORPORATION LIMITED | 英国 | 87 | $3.64M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| HZO (Shenzhen) Technology Co., Ltd. Dongguan Branch | 中国 | 8 | $379.4K | 电力控制板、其他电子IC |
| G-Innovations Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 21 | $311.3K | 其他电子IC、通信设备零件 |
| HZO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $74.2K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| CN INNOVATIONS LTD | 中国香港 | 7 | $39.0K | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
| TESTIME LTD | 中国香港 | 2 | $1.1K | 非金属测试机 |
| Aleph Accreditation and Testing Centre Private Limited | 印度 | 1 | $722 | 锂离子电池、变形聚酯单丝纱 |
| Shenzhen T-Fly Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $557 | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 352)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他固定电容器 | Lihui Automation Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Dongguan Fit Watch Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Dongguan Fit Watch Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Dongguan Fit Watch Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Dongguan Fit Watch Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-22 | 其他电子IC | DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | $589 |
| 2026-06-22 | 其他电子IC | Toyota Tsusho Nexty Electronics Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $960 |
| 2026-06-22 | 自粘塑料卷 | Shenzhen Xiangyu New Material Co., Ltd. | 中国 | $171 |
| 2026-06-19 | 通信设备零件 | Wonderful PCB (HK) Ltd. | 中国 | $17.5K |
| 2026-06-19 | 印刷电路 | Wonderful PCB (HK) Ltd. | 中国 | $1.8K |
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 通信设备零件 | XOR UK CORPORATION LIMITED | 英国 | $1.5K |
| 2025-11-25 | 通信设备零件 | XOR UK CORPORATION LIMITED | 英国 | $40.1K |
| 2025-11-25 | 通信设备零件 | XOR UK CORPORATION LIMITED | 英国 | $482 |
| 2025-11-25 | 通信设备零件 | XOR UK CORPORATION LIMITED | 英国 | $1.4K |
| 2025-11-25 | 自粘塑料片 | XOR UK CORPORATION LIMITED | 英国 | $111 |
| 2025-11-25 | 通信设备零件 | XOR UK CORPORATION LIMITED | 英国 | $39.8K |
| 2025-11-25 | 通信设备零件 | XOR UK CORPORATION LIMITED | 英国 | $482 |
| 2025-11-25 | 自粘塑料片 | XOR UK CORPORATION LIMITED | 英国 | $324 |
| 2025-11-25 | 其他塑料制品 | XOR UK CORPORATION LIMITED | 英国 | $26 |
| 2025-11-25 | 通信设备零件 | XOR UK CORPORATION LIMITED | 英国 | $236 |