ARABICA VIET NAM TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ứNG DụNG ARABICA VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$140.5K
出口金额
—
最近进口
2023-10-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108705774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEHKD0Y |
| 成立日期 | 2019-04-18 |
| 联系地址 | Tầng 2, số nhà 2F, ngõ 200 phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ỨNG DỤNG ARABICA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ARABICA VIET NAM TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3- Lô TT5, khu TĐC 7.3 & 8.1 Dương Khuê, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0868929596 |
| 邮箱 | sale.admin@arabicatech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 海地 | 1 | $135.0K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $5.1K |
| 越南 | 1 | $400 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NATIONAL TELECOM SA | 海地 | 1 | $135.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| BRIGHTON SIMON SAULINGI VIETTEL TANZANIA PLC (HALOTEL) | 英国 | 1 | $5.1K | 其他自动数据处理系统 |
| NATIONAL TELECOM S.A. | 越南 | 1 | $400 | 瓷制卫生洁具、水性聚合物涂料 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-06 | 其他自动数据处理系统 | BRIGHTON SIMON SAULINGI VIETTEL TANZANIA PLC (HALOTEL) | 坦桑尼亚 | $5.1K |
| 2023-05-12 | 其他自动数据处理系统 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $120.0K |
| 2023-05-12 | 非办公金属家具 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $12.0K |
| 2023-05-12 | 金属框架座椅 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $2.9K |
| 2023-05-11 | 瓷制卫生洁具 | NATIONAL TELECOM S.A. | 越南 | $400 |