Hanoi Peak Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 厚重羊毛织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HANOI PEAK
186
进口笔数
0
出口笔数
$133.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109924909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0K4BKP |
| 成立日期 | 2022-03-08 |
| 联系地址 | Số 27 Nhà Chung, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANOI PEAK |
| 企业英文名称 | HANOI PEAK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 46 Thợ Nhuộm, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | +84936798588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 511219 | 厚重羊毛织物 |
| 511211 | 精梳羊毛布≤200g/m² |
| 511290 | 混纺精梳毛织物 |
| 520849 | 色织棉布 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 540821 | 人造纤维织物 |
| 521214 | 彩色棉布≤200克 |
| 520949 | 200g/m2以上棉色织布 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 176 | $124.7K |
| 英国 | 10 | $8.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loro Piana S.p.A. | 意大利 | 107 | $97.0K | 精梳羊毛布≤200g/m²、其他亚麻织物 |
| Artextile International Co. Ltd. | 意大利 | 53 | $21.4K | 厚重羊毛织物、人造纤维织物 |
| Selectro Selections Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.0K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Luxury Fabrics Ltd. | 英国 | 9 | $3.3K | 厚重羊毛织物、精梳羊毛布≤200g/m² |
| ALBINI HONG KONG LTD | 中国香港 | 5 | $2.3K | 色织棉布、商业广告材料 |
| Artextile International Co. Ltd. | 意大利 | 3 | $1.3K | 粗梳毛织物≤300克、印花棉布 |
| ARTEXTILE INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.1K | 簇绒织物、金属线织物 |
| Loro Piana S.p.A. (Custom Division) | 意大利 | 3 | $661 | 其他亚麻织物、厚重羊毛织物 |
| Loro Piana S.p.A. Custom Division | 意大利 | 3 | $463 | 其他纺织制品、精梳羊毛布≤200g/m² |
| Loro Piana S.p.A. di Tessuti Sartoriali | 意大利 | 2 | $219 | 商业广告材料、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 厚重羊毛织物 | Artextile International Co. Ltd. | 意大利 | $97 |
| 2026-04-28 | 厚重羊毛织物 | Artextile International Co. Ltd. | 意大利 | $97 |
| 2026-04-25 | 厚重羊毛织物 | Artextile International Co. Ltd. | 意大利 | $157 |
| 2026-04-25 | 厚重羊毛织物 | Artextile International Co. Ltd. | 意大利 | $142 |
| 2026-04-25 | 厚重羊毛织物 | Artextile International Co. Ltd. | 意大利 | $142 |
| 2026-04-25 | 厚重羊毛织物 | Artextile International Co. Ltd. | 意大利 | $157 |
| 2026-04-23 | 色织棉布 | ALBINI HONG KONG LTD | 意大利 | $49 |
| 2026-04-23 | 色织棉布 | ALBINI HONG KONG LTD | 意大利 | $48 |
| 2026-04-23 | 色织棉布 | ALBINI HONG KONG LTD | 意大利 | $48 |
| 2026-04-23 | 色织棉布 | ALBINI HONG KONG LTD | 意大利 | $99 |