Hanoi Peak Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 厚重羊毛织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HANOI PEAK

186
进口笔数
0
出口笔数
$133.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $131 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $642 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $243 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $529 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $939 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $954 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $784 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $131 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $642 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $243 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $529 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $939 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $954 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $784 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109924909
企查查编码QVNM0K4BKP
成立日期2022-03-08
联系地址Số 27 Nhà Chung, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HANOI PEAK
企业英文名称HANOI PEAK JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 46 Thợ Nhuộm, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt
电话+84936798588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
511219厚重羊毛织物
511211精梳羊毛布≤200g/m²
511290混纺精梳毛织物
520849色织棉布
530919其他亚麻织物
630790其他纺织制品
540821人造纤维织物
521214彩色棉布≤200克
520949200g/m2以上棉色织布
50072085%以上丝织物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利176$124.7K
英国10$8.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Loro Piana S.p.A.意大利107$97.0K精梳羊毛布≤200g/m²、其他亚麻织物
Artextile International Co. Ltd.意大利53$21.4K厚重羊毛织物、人造纤维织物
Selectro Selections Pte. Ltd.新加坡1$5.0K混合调味料、其他食品制剂
Luxury Fabrics Ltd.英国9$3.3K厚重羊毛织物、精梳羊毛布≤200g/m²
ALBINI HONG KONG LTD中国香港5$2.3K色织棉布、商业广告材料
Artextile International Co. Ltd.意大利3$1.3K粗梳毛织物≤300克、印花棉布
ARTEXTILE INTERNATIONAL CO LTD中国香港2$1.1K簇绒织物、金属线织物
Loro Piana S.p.A. (Custom Division)意大利3$661其他亚麻织物、厚重羊毛织物
Loro Piana S.p.A. Custom Division意大利3$463其他纺织制品、精梳羊毛布≤200g/m²
Loro Piana S.p.A. di Tessuti Sartoriali意大利2$219商业广告材料、其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28厚重羊毛织物Artextile International Co. Ltd.意大利$97
2026-04-28厚重羊毛织物Artextile International Co. Ltd.意大利$97
2026-04-25厚重羊毛织物Artextile International Co. Ltd.意大利$157
2026-04-25厚重羊毛织物Artextile International Co. Ltd.意大利$142
2026-04-25厚重羊毛织物Artextile International Co. Ltd.意大利$142
2026-04-25厚重羊毛织物Artextile International Co. Ltd.意大利$157
2026-04-23色织棉布ALBINI HONG KONG LTD意大利$49
2026-04-23色织棉布ALBINI HONG KONG LTD意大利$48
2026-04-23色织棉布ALBINI HONG KONG LTD意大利$48
2026-04-23色织棉布ALBINI HONG KONG LTD意大利$99

相关企业 · 同类产品

Hanoi Peak Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →