Ngan Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngân Anh
186
进口笔数
1
出口笔数
$15.18M
进口金额
$11.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-01-24
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303307992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVMT23Q |
| 成立日期 | 2004-06-04 |
| 联系地址 | 378/4 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÂN ANH |
| 企业英文名称 | NGAN ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838327127 |
| 邮箱 | ngananh2004@ngananhagro.com |
| 传真 | +842839104809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 740亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310229 | 其他氮肥 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 42 | $7.88M |
| 美国 | 20 | $1.62M |
| 比利时 | 20 | $1.60M |
| 印度 | 40 | $1.50M |
| 中国 | 33 | $1.21M |
| 以色列 | 16 | $959.9K |
| 德国 | 10 | $204.3K |
| 意大利 | 3 | $149.9K |
| 荷兰 | 2 | $54.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $11.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industrias Quimicas del Valles S.A. | 西班牙 | 27 | $6.38M | 零售杀菌剂、商业广告材料 |
| Sumitomo Chemical Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $1.47M | 蛋氨酸化合物、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| EVERRIS International B.V. | 比利时 | 16 | $1.30M | 氮磷钾肥料、其他化学制剂 |
| RALLIS INDIA LIMITED | 印度 | 32 | $1.29M | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Fertilizers & Chemicals Ltd. | 以色列 | 16 | $959.9K | 氮磷钾肥料、磷钾肥料 |
| Agrodragon Co., Ltd. | 中国 | 22 | $940.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| EVERRIS International B.V. | 荷兰 | 6 | $361.9K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| Agrostulln GmbH | 德国 | 10 | $204.3K | 零售杀菌剂 |
| Agritecno Fertilizantes, S.L. | 西班牙 | 6 | $147.2K | 其他肥料、其他化学制剂 |
| GREENEEM AGRI PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $143.6K | 植物纺织纤维、其他植物油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $11.8K | 猫狗饲料、甘蔗糖蜜 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 氮磷钾肥料 | EVERRIS International B.V. | 比利时 | $23.8K |
| 2026-06-30 | 零售杀菌剂 | Industrias Quimicas del Valles S.A. | 西班牙 | $95.1K |
| 2026-06-30 | 氮磷钾肥料 | EVERRIS International B.V. | 比利时 | $22.9K |
| 2026-06-25 | 磷钾肥料 | Fertilizers & Chemicals Ltd. | 以色列 | $137.5K |
| 2026-06-23 | 零售杀菌剂 | Agrostulln GmbH | 德国 | $17.0K |
| 2026-06-23 | 零售杀菌剂 | Agrostulln GmbH | 德国 | $2.8K |
| 2026-06-13 | 硫酸铵肥料 | Shanghai Heben-Eastsun Medicaments Co., Ltd. | 中国 | $72.0K |
| 2026-06-12 | 零售杀菌剂 | Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 印度 | $19.6K |
| 2026-06-12 | 零售杀菌剂 | Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 印度 | $12.0K |
| 2026-06-12 | 零售杀菌剂 | Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 印度 | $37.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-24 | 零售杀虫剂 | Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | $11.8K |