Ngan Anh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 零售杀菌剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ngân Anh

186
进口笔数
1
出口笔数
$15.18M
进口金额
$11.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-01-24
最近出口
26
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $175.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $624.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $259.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $145.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $204.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $992.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $409.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $610.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $517.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $371.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $287.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $132.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $178.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $404.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $460.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $101.6K · 3 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-02进口 $78.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $713.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $767.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $598.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $315.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $289.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $583.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $497.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $215.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $397.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.03M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $764.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $551.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $175.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $624.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $259.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $145.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $204.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $992.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $409.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $610.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $517.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $371.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $287.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $132.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $178.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $404.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $460.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $101.6K · 3 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-02进口 $78.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $713.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $767.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $598.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $315.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $289.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $583.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $497.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $215.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $397.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.03M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $764.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $551.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303307992
企查查编码QVNQVMT23Q
成立日期2004-06-04
联系地址378/4 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGÂN ANH
企业英文名称NGAN ANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842838327127
邮箱ngananh2004@ngananhagro.com
传真+842839104809
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本740亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380892零售杀菌剂
310520氮磷钾肥料
380891零售杀虫剂
310560磷钾肥料
310590其他肥料
380893零售除草剂
310229其他氮肥
310100动植物肥料
310221硫酸铵肥料
321519非黑印刷油墨

出口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙42$7.88M
美国20$1.62M
比利时20$1.60M
印度40$1.50M
中国33$1.21M
以色列16$959.9K
德国10$204.3K
意大利3$149.9K
荷兰2$54.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$11.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Industrias Quimicas del Valles S.A.西班牙27$6.38M零售杀菌剂、商业广告材料
Sumitomo Chemical Asia Pte. Ltd.新加坡12$1.47M蛋氨酸化合物、聚甲基丙烯酸甲酯
EVERRIS International B.V.比利时16$1.30M氮磷钾肥料、其他化学制剂
RALLIS INDIA LIMITED印度32$1.29M零售杀菌剂、零售杀虫剂
Fertilizers & Chemicals Ltd.以色列16$959.9K氮磷钾肥料、磷钾肥料
Agrodragon Co., Ltd.中国22$940.6K零售杀虫剂、零售杀菌剂
EVERRIS International B.V.荷兰6$361.9K氮磷钾肥料、其他肥料
Agrostulln GmbH德国10$204.3K零售杀菌剂
Agritecno Fertilizantes, S.L.西班牙6$147.2K其他肥料、其他化学制剂
GREENEEM AGRI PRIVATE LIMITED印度7$143.6K植物纺织纤维、其他植物油

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝1$11.8K猫狗饲料、甘蔗糖蜜

近期贸易明细

进口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30氮磷钾肥料EVERRIS International B.V.比利时$23.8K
2026-06-30零售杀菌剂Industrias Quimicas del Valles S.A.西班牙$95.1K
2026-06-30氮磷钾肥料EVERRIS International B.V.比利时$22.9K
2026-06-25磷钾肥料Fertilizers & Chemicals Ltd.以色列$137.5K
2026-06-23零售杀菌剂Agrostulln GmbH德国$17.0K
2026-06-23零售杀菌剂Agrostulln GmbH德国$2.8K
2026-06-13硫酸铵肥料Shanghai Heben-Eastsun Medicaments Co., Ltd.中国$72.0K
2026-06-12零售杀菌剂Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd.印度$19.6K
2026-06-12零售杀菌剂Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd.印度$12.0K
2026-06-12零售杀菌剂Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd.印度$37.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-24零售杀虫剂Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝$11.8K

相关企业 · 同类产品

Ngan Anh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →