Beauty Cosmetics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEAUTY COSMETICS VIệT NAM
47
进口笔数
0
出口笔数
$550.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108010405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE26FTWK |
| 成立日期 | 2017-10-04 |
| 联系地址 | Số A26 TT11, Khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEAUTY COSMETICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BEAUTY COSMETICS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C53-NV20, Ô Số 08 KĐTM Hai Bên Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | 0904680789 |
| 邮箱 | beautycosmeticsvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 47 | $550.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rebom Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $270.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| DY Cosmetic | 韩国 | 10 | $122.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| EnbioScience Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $82.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Newgen Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $30.0K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Real Cosmetics | 韩国 | 1 | $19.2K | 其他护肤品 |
| MJ One Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| One by One | 韩国 | 1 | $7.4K | 其他护肤品 |
| K2B International | 韩国 | 1 | $6.5K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他护肤品 | Newgen Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-03-24 | 其他护肤品 | Newgen Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-03-24 | 其他护肤品 | Newgen Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2025-12-31 | 其他护肤品 | REBOM COSMETICS CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2025-12-31 | 其他护肤品 | ONE BY ONE | 韩国 | $7.4K |
| 2025-11-11 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $10.6K |
| 2025-11-03 | 其他护肤品 | Rebom Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2025-11-03 | 其他护肤品 | REBOM COSMETICS CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2025-11-03 | 皮肤清洁剂 | REBOM COSMETICS CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2025-10-17 | 其他护肤品 | REBOM COSMETICS CO LTD | 韩国 | $7.3K |