Beauty Cosmetics Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BEAUTY COSMETICS VIệT NAM

47
进口笔数
0
出口笔数
$550.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108010405
企查查编码QVNE26FTWK
成立日期2017-10-04
联系地址Số A26 TT11, Khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BEAUTY COSMETICS VIỆT NAM
企业英文名称BEAUTY COSMETICS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C53-NV20, Ô Số 08 KĐTM Hai Bên Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话0904680789
邮箱beautycosmeticsvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国47$550.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rebom Cosmetics Co., Ltd.韩国22$270.2K其他护肤品、皮肤清洁剂
DY Cosmetic韩国10$122.2K其他护肤品、皮肤清洁剂
EnbioScience Co., Ltd.韩国9$82.1K其他护肤品、皮肤清洁剂
Newgen Cosmetics Co., Ltd.韩国2$30.0K其他护肤品、其他护发品
Real Cosmetics韩国1$19.2K其他护肤品
MJ One Co., Ltd.韩国1$12.9K其他护肤品、皮肤清洁剂
One by One韩国1$7.4K其他护肤品
K2B International韩国1$6.5K其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24其他护肤品Newgen Cosmetics Co., Ltd.韩国$4.1K
2026-03-24其他护肤品Newgen Cosmetics Co., Ltd.韩国$5.3K
2026-03-24其他护肤品Newgen Cosmetics Co., Ltd.韩国$4.5K
2025-12-31其他护肤品REBOM COSMETICS CO LTD韩国$4.1K
2025-12-31其他护肤品ONE BY ONE韩国$7.4K
2025-11-11其他护肤品ENBIOSCIENCE CO LTD韩国$10.6K
2025-11-03其他护肤品Rebom Cosmetics Co., Ltd.韩国$3.0K
2025-11-03其他护肤品REBOM COSMETICS CO LTD韩国$3.0K
2025-11-03皮肤清洁剂REBOM COSMETICS CO LTD韩国$5.2K
2025-10-17其他护肤品REBOM COSMETICS CO LTD韩国$7.3K

相关企业 · 同类产品

Beauty Cosmetics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →