United Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 278 笔 · 主营 咖啡提取物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Liên Hiệp
5
进口笔数
278
出口笔数
$242.6K
进口金额
$10.92M
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302447933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0HV6P3 |
| 成立日期 | 2001-10-16 |
| 联系地址 | Kho xưởng số 5, Lô II-1, Cụm 6, Nhóm CN II, Đường số 13, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN HIỆP |
| 企业英文名称 | UNITED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho xưởng số 5, Lô II-1, Cụm 6, Nhóm CN II, Đường số 13, Khu, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838162838 |
| 传真 | 02838162837 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030579 | 鱼内脏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 081340 | 其他干果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $242.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 225 | $8.27M |
| 越南 | 29 | $1.66M |
| 荷兰 | 12 | $431.3K |
| 爱尔兰 | 1 | $53.6K |
| 加拿大 | 1 | $32.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $29.3K |
| 新加坡 | 1 | $14.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & T Seafood Inc. | 越南 | 1 | $78.0K | 鱼肉制品、其他鲜果 |
| NEW BCN TRADING CORP | 越南 | 1 | $62.2K | 鱼内脏 |
| Tropical Fruit Lovers | 越南 | 1 | $44.4K | 鱼内脏、槟榔果 |
| M.T. Trading Corporation | 越南 | 1 | $43.4K | 鱼内脏 |
| Tristar Food Wholesale Co., Inc. | 越南 | 1 | $14.7K | 鱼内脏 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 73 | $3.61M | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| New Japan International Inc. | 日本 | 24 | $1.23M | 其他食品制剂、混合调味料 |
| HONGKONG FOOD MARKET | 中国香港 | 39 | $1.02M | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| HONG KONG MARKET INC | 中国香港 | 14 | $576.9K | 葡萄柚和柚子、其他冷冻水果坚果 |
| New Bcn Trading Corp | 美国 | 25 | $443.4K | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| Asian Food Group B.V. | 荷兰 | 12 | $431.3K | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| 53c87e5871dde79a01c81badce29eccb | 8 | $352.7K | ||
| Rice Field Corp. | 美国 | 18 | $288.3K | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| CH & Group, Inc. | 美国 | 10 | $214.7K | 制备面食、混合调味料 |
| db043bfb004110c16cee07ec40f5b08e | 8 | $150.2K |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 鱼内脏 | TRISTAR FOOD WHOLESALE CO INC | 越南 | $14.7K |
| 2025-11-27 | 鱼内脏 | M T TRADING CORP ORATION | 越南 | $43.4K |
| 2025-09-22 | 鱼内脏 | H & T SEAFOOD INC | 越南 | $7.7K |
| 2025-09-22 | 鱼内脏 | H & T SEAFOOD INC | 越南 | $70.3K |
| 2025-04-14 | 鱼内脏 | TROPICAL FRUIT LOVERS | 越南 | $30.4K |
| 2025-04-14 | 鱼内脏 | TROPICAL FRUIT LOVERS | 越南 | $14.0K |
| 2025-02-25 | 鱼内脏 | NEW BCN TRADING CORP | 越南 | $36.5K |
| 2025-02-25 | 鱼内脏 | NEW BCN TRADING CORP | 越南 | $22.4K |
| 2025-02-25 | 鱼内脏 | NEW BCN TRADING CORP | 越南 | $3.3K |
出口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 保藏虾制品 | M.T. Trading Corp. | — | $8.6K |
| 2026-04-28 | 咖啡提取物 | M T TRADING CORP | — | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | M.T. Trading Corp. | — | $10.6K |
| 2026-04-28 | 咖啡提取物 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $57.9K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | M.T. Trading Corp. | — | $10.6K |
| 2026-04-25 | 其他谷物粉 | ASIAN FOOD GROUP B V | 荷兰 | $490 |
| 2026-04-25 | 醋制蔬菜 | ASIAN FOOD GROUP B V | 荷兰 | $2.8K |
| 2026-04-25 | 其他谷物粉 | ASIAN FOOD GROUP B V | 荷兰 | $617 |
| 2026-04-25 | 其他谷物粉 | ASIAN FOOD GROUP B V | 荷兰 | $670 |
| 2026-04-25 | 其他谷物粉 | ASIAN FOOD GROUP B V | 荷兰 | $3.7K |