United Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 278 笔 · 主营 咖啡提取物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Liên Hiệp

5
进口笔数
278
出口笔数
$242.6K
进口金额
$10.92M
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $898.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $368.3K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $455.8K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $150.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $252.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $287.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $358.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $200.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $509.7K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $132.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $304.0K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $412.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $339.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $673.5K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 5 笔2025-02进口 $62.2K · 1 笔出口 $40.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $373.8K · 11 笔2025-04进口 $44.4K · 1 笔出口 $138.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $335.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $324.1K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 3 笔2025-09进口 $78.0K · 1 笔出口 $116.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $180.4K · 4 笔2025-11进口 $43.4K · 1 笔出口 $278.8K · 6 笔2025-12进口 $14.7K · 1 笔出口 $516.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $180.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $173.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $898.4K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $432.8K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $368.3K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $455.8K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $150.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $252.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $287.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $358.6K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $200.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $509.7K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $132.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $304.0K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $412.8K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $339.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $673.5K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 5 笔2025-02进口 $62.2K · 1 笔出口 $40.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $373.8K · 11 笔2025-04进口 $44.4K · 1 笔出口 $138.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $335.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $324.1K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 3 笔2025-09进口 $78.0K · 1 笔出口 $116.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $180.4K · 4 笔2025-11进口 $43.4K · 1 笔出口 $278.8K · 6 笔2025-12进口 $14.7K · 1 笔出口 $516.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $180.8K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $173.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $898.4K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $432.8K · 10 笔

工商档案

企业注册号0302447933
企查查编码QVNX0HV6P3
成立日期2001-10-16
联系地址Kho xưởng số 5, Lô II-1, Cụm 6, Nhóm CN II, Đường số 13, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN HIỆP
企业英文名称UNITED COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Kho xưởng số 5, Lô II-1, Cụm 6, Nhóm CN II, Đường số 13, Khu, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838162838
传真02838162837
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030579鱼内脏

出口

HS 编码产品
210111咖啡提取物
200989其他单一果蔬汁
220299其他非酒精饮料
210390混合调味料
110290其他谷物粉
190590其他食品制剂
190219未煮意面
190230制备面食
030579鱼内脏
081340其他干果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$242.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国225$8.27M
越南29$1.66M
荷兰12$431.3K
爱尔兰1$53.6K
加拿大1$32.4K
澳大利亚1$29.3K
新加坡1$14.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H & T Seafood Inc.越南1$78.0K鱼肉制品、其他鲜果
NEW BCN TRADING CORP越南1$62.2K鱼内脏
Tropical Fruit Lovers越南1$44.4K鱼内脏、槟榔果
M.T. Trading Corporation越南1$43.4K鱼内脏
Tristar Food Wholesale Co., Inc.越南1$14.7K鱼内脏

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H&T Seafood Inc.美国73$3.61M醋渍黄瓜、其他食品制剂
New Japan International Inc.日本24$1.23M其他食品制剂、混合调味料
HONGKONG FOOD MARKET中国香港39$1.02M其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料
HONG KONG MARKET INC中国香港14$576.9K葡萄柚和柚子、其他冷冻水果坚果
New Bcn Trading Corp美国25$443.4K其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁
Asian Food Group B.V.荷兰12$431.3K其他单一果蔬汁、其他食品制剂
53c87e5871dde79a01c81badce29eccb8$352.7K
Rice Field Corp.美国18$288.3K其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料
CH & Group, Inc.美国10$214.7K制备面食、混合调味料
db043bfb004110c16cee07ec40f5b08e8$150.2K

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25鱼内脏TRISTAR FOOD WHOLESALE CO INC越南$14.7K
2025-11-27鱼内脏M T TRADING CORP ORATION越南$43.4K
2025-09-22鱼内脏H & T SEAFOOD INC越南$7.7K
2025-09-22鱼内脏H & T SEAFOOD INC越南$70.3K
2025-04-14鱼内脏TROPICAL FRUIT LOVERS越南$30.4K
2025-04-14鱼内脏TROPICAL FRUIT LOVERS越南$14.0K
2025-02-25鱼内脏NEW BCN TRADING CORP越南$36.5K
2025-02-25鱼内脏NEW BCN TRADING CORP越南$22.4K
2025-02-25鱼内脏NEW BCN TRADING CORP越南$3.3K

出口(共 278)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28保藏虾制品M.T. Trading Corp.—$8.6K
2026-04-28咖啡提取物M T TRADING CORP—$3.8K
2026-04-28其他非酒精饮料M.T. Trading Corp.—$10.6K
2026-04-28咖啡提取物H&T Seafood Inc.美国$57.9K
2026-04-28其他非酒精饮料M.T. Trading Corp.—$10.6K
2026-04-25其他谷物粉ASIAN FOOD GROUP B V荷兰$490
2026-04-25醋制蔬菜ASIAN FOOD GROUP B V荷兰$2.8K
2026-04-25其他谷物粉ASIAN FOOD GROUP B V荷兰$617
2026-04-25其他谷物粉ASIAN FOOD GROUP B V荷兰$670
2026-04-25其他谷物粉ASIAN FOOD GROUP B V荷兰$3.7K

相关企业 · 同类产品

United Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →