M.T. Trading Corporation
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 烤面包制品
越南 · 非在业
7
进口笔数
1
出口笔数
$383.0K
进口金额
$43.4K
出口金额
2025-03-17
最近进口
2025-11-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101668532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPQ551R |
| 成立日期 | 2012-11-26 |
| 联系地址 | Số 559, Giồng Lớn, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SÀI GÒN M P T |
| 企业英文名称 | SAI GON M P T SERVICE TRADING INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 原始企业状态 | Đang làm thủ tục giải thể |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030579 | 鱼内脏 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $383.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $43.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cloud East Asian Food Co., Ltd. | 越南 | 6 | $315.1K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| United Co., Ltd. | 越南 | 1 | $67.8K | 咖啡提取物、其他单一果蔬汁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.4K | 鱼内脏 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 其他食品制剂 | Cloud East Asian Food Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2025-03-17 | 其他食品制剂 | Cloud East Asian Food Co., Ltd. | 越南 | $800 |
| 2025-03-17 | 其他食品制剂 | Cloud East Asian Food Co., Ltd. | 越南 | $800 |
| 2025-03-17 | 其他蔬菜制品 | Cloud East Asian Food Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2025-03-17 | 其他食品制剂 | Cloud East Asian Food Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2025-03-17 | 其他食品制剂 | Cloud East Asian Food Co., Ltd. | 越南 | $800 |
| 2025-03-17 | 干绿豆 | Cloud East Asian Food Co., Ltd. | 越南 | $11.4K |
| 2025-03-17 | 其他加工水果 | Cloud East Asian Food Co., Ltd. | 越南 | $990 |
| 2025-03-17 | 混合调味料 | Cloud East Asian Food Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2025-03-17 | 3公斤以上红茶 | Cloud East Asian Food Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 鱼内脏 | United Co., Ltd. | 越南 | $43.4K |