Tomato T&P Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tomato T&P
18
进口笔数
1
出口笔数
$379.7K
进口金额
$6.2K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312045447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9PWEYX |
| 成立日期 | 2012-11-10 |
| 联系地址 | Số 06 Đường Bình Phú, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TOMATO T&P |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06 Đường Bình Phú, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84866854586 |
| 邮箱 | tuongshadow@gmail.com |
| 官网 | www.twistpotato.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 235.2517亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 040620 | 磨碎/粉化奶酪 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $375.6K |
| 西班牙 | 2 | $3.0K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
| 卢旺达 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSF | 俄罗斯 | 7 | $218.4K | 混合调味料、茶提取物及制品 |
| JUNG ANG TAFLA CO.,LTD | 2 | $99.0K | 磨碎/粉化奶酪、其他食品制剂 | |
| Jung Ang Tafla Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $58.2K | 混合调味料、磨碎/粉化奶酪 |
| Innolact S.L. | 西班牙 | 2 | $3.0K | 鲜奶酪及凝乳、其他干酪 |
| Shenyang Jinyu Blister Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 塑料餐具、其他塑料包装制品 |
| Jungang Tafla Co., Ltd. | 卢旺达 | 1 | $7 | 混合调味料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&T Produce Wholesale Inc. | 美国 | 1 | $6.2K | 其他食品制剂、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 磨碎/粉化奶酪 | JUNG ANG TAFLA CO.,LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 磨碎/粉化奶酪 | JUNG ANG TAFLA CO.,LTD | 韩国 | $37.7K |
| 2026-04-13 | 磨碎/粉化奶酪 | JUNG ANG TAFLA CO.,LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 磨碎/粉化奶酪 | JUNG ANG TAFLA CO.,LTD | 韩国 | $37.7K |
| 2026-03-04 | 磨碎/粉化奶酪 | JUNG ANG TAFLA CO.,LTD | 韩国 | $19.1K |
| 2025-12-01 | 混合调味料 | JUNG ANG TAFLA CO.,LTD | 韩国 | $19.3K |
| 2025-09-08 | 混合调味料 | JUNG ANG TAFLA CO.,LTD | 韩国 | $13.0K |
| 2025-08-28 | 磨碎/粉化奶酪 | JUNG ANG TAFLA CO.,LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-04-28 | 混合调味料 | Jung Ang Tafla Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2025-03-22 | 混合调味料 | Jung Ang Tafla Co., Ltd. | 韩国 | $19.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 混合调味料 | C & T PRODUCE WHOLESALE INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | C & T PRODUCE WHOLESALE INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | C & T PRODUCE WHOLESALE INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | C & T PRODUCE WHOLESALE INC | 美国 | $1.4K |