Kato Sangyo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KATO SANGYO VIệT NAM
- 邮箱13
173
进口笔数
98
出口笔数
$5.79M
进口金额
$522.4K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-16
最近出口
9
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312501435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FHVND7 |
| 成立日期 | 2013-10-02 |
| 联系地址 | Tầng 19, P.1901 – Saigon Trade Center – Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KATO SANGYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KATO SANGYO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, P.1901 – Saigon Trade Center – Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838408518 |
| 邮箱 | ksv@katosangyo.com.vn |
| 传真 | +842838408519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 257.5465亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 210310 | 酱油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 040721 | 鲜鸡蛋 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 34 | $3.00M |
| 中国 | 18 | $998.6K |
| 日本 | 55 | $789.6K |
| 意大利 | 27 | $699.6K |
| 越南 | 22 | $160.4K |
| 泰国 | 14 | $146.3K |
| 马来西亚 | 2 | $32 |
| 中国台湾 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 88 | $394.7K |
| 日本 | 3 | $82.5K |
| 新加坡 | 1 | $11.3K |
| 越南 | 5 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nico-Nico Foods (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $3.00M | 其他加工水果 |
| Shanghai Katosangyo Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $998.6K | 其他加工水果、混合调味料 |
| Kato Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 55 | $789.6K | 混合调味料、未煮意面 |
| Pastificio Antonio Pallante S.r.l. | 意大利 | 27 | $699.6K | 未煮意面、制备面食 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 22 | $160.4K | 混合调味料、其他纸废料 |
| Uni President (Thailand) Ltd. | 泰国 | 11 | $127.3K | 其他非酒精饮料、混合果蔬汁 |
| Kobe Ya Shokuhin Kogyo Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $19.0K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Campbell Soup Southeast Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $32 | 混合调味料、制备面食 |
| VITALON FOODS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $30 | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEON Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 88 | $394.7K | 酸奶、其他食品制剂 |
| Coop Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $82.5K | 其他香蕉、菠萝 |
| SHANGHAI KATOSANGYO TRADING CO.,LTD. | 1 | $24.4K | 其他加工水果 | |
| Nico-Nico Foods (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.3K | 其他加工水果 |
| AEON Cambodia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 甜饼干 | Kato Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $79 |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | Kato Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $29 |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | Kato Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $154 |
| 2026-04-14 | 汤料制品 | Kato Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $139 |
| 2026-04-14 | 制备面食 | Kato Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $234 |
| 2026-04-14 | 制备面食 | Kato Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $212 |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | Kato Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $346 |
| 2026-04-14 | 未煮意面 | Kato Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $17 |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | Kato Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $154 |
| 2026-04-14 | 其他干酪 | Kato Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $126 |
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他鱼制品 | AEON CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $432 |
| 2026-03-16 | 其他蔬菜制品 | AEON CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $92 |
| 2026-03-16 | 其他蔬菜制品 | AEON CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $55 |
| 2026-03-16 | 制备面食 | AEON CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $34 |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | AEON CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $94 |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | AEON CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $40 |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | AEON CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $32 |
| 2026-03-16 | 制备面食 | AEON CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $34 |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | AEON CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $63 |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | AEON CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $19 |