Kato Sangyo Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KATO SANGYO VIệT NAM

173
进口笔数
98
出口笔数
$5.79M
进口金额
$522.4K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-16
最近出口
9
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $397.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.0K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-10进口 $92.9K · 9 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-11进口 $72.1K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-12进口 $152.8K · 4 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-01进口 $76.7K · 3 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-02进口 $30.8K · 3 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-03进口 $63.0K · 3 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-04进口 $99.4K · 4 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-05进口 $107.6K · 3 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-06进口 $199.6K · 7 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-07进口 $148.9K · 4 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-08进口 $119.2K · 4 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-09进口 $300.0K · 8 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-10进口 $251.7K · 4 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-11进口 $212.4K · 8 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-12进口 $233.7K · 8 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-01进口 $19.5K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-02进口 $193.1K · 7 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-03进口 $101.4K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-04进口 $134.7K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-05进口 $207.5K · 4 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-06进口 $134.5K · 4 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-07进口 $216.3K · 5 笔出口 $38.4K · 7 笔2025-08进口 $226.8K · 7 笔出口 $46.1K · 4 笔2025-09进口 $209.0K · 3 笔出口 $54.8K · 4 笔2025-10进口 $159.1K · 9 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-11进口 $204.9K · 4 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-12进口 $352.5K · 9 笔出口 $27.5K · 3 笔2026-01进口 $243.9K · 4 笔出口 $40.5K · 2 笔2026-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-03进口 $397.6K · 8 笔出口 $35.1K · 2 笔2026-04进口 $194.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.0K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-10进口 $92.9K · 9 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-11进口 $72.1K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-12进口 $152.8K · 4 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-01进口 $76.7K · 3 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-02进口 $30.8K · 3 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-03进口 $63.0K · 3 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-04进口 $99.4K · 4 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-05进口 $107.6K · 3 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-06进口 $199.6K · 7 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-07进口 $148.9K · 4 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-08进口 $119.2K · 4 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-09进口 $300.0K · 8 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-10进口 $251.7K · 4 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-11进口 $212.4K · 8 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-12进口 $233.7K · 8 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-01进口 $19.5K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-02进口 $193.1K · 7 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-03进口 $101.4K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-04进口 $134.7K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-05进口 $207.5K · 4 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-06进口 $134.5K · 4 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-07进口 $216.3K · 5 笔出口 $38.4K · 7 笔2025-08进口 $226.8K · 7 笔出口 $46.1K · 4 笔2025-09进口 $209.0K · 3 笔出口 $54.8K · 4 笔2025-10进口 $159.1K · 9 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-11进口 $204.9K · 4 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-12进口 $352.5K · 9 笔出口 $27.5K · 3 笔2026-01进口 $243.9K · 4 笔出口 $40.5K · 2 笔2026-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-03进口 $397.6K · 8 笔出口 $35.1K · 2 笔2026-04进口 $194.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312501435
企查查编码QVN2FHVND7
成立日期2013-10-02
联系地址Tầng 19, P.1901 – Saigon Trade Center – Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KATO SANGYO VIỆT NAM
企业英文名称KATO SANGYO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 19, P.1901 – Saigon Trade Center – Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842838408518
邮箱ksv@katosangyo.com.vn
传真+842838408519
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本257.5465亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
190219未煮意面
200899其他加工水果
200990混合果蔬汁
190590其他食品制剂
190230制备面食
210120茶提取物及制品
210410汤料制品
0902103公斤内绿茶
210310酱油

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
190590其他食品制剂
200990混合果蔬汁
190219未煮意面
200599其他蔬菜制品
190110婴幼儿食品
200989其他单一果蔬汁
190190其他食品制剂
040721鲜鸡蛋
190230制备面食

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡34$3.00M
中国18$998.6K
日本55$789.6K
意大利27$699.6K
越南22$160.4K
泰国14$146.3K
马来西亚2$32
中国台湾1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨88$394.7K
日本3$82.5K
新加坡1$11.3K
越南5$9.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nico-Nico Foods (S) Pte. Ltd.新加坡34$3.00M其他加工水果
Shanghai Katosangyo Trading Co., Ltd.中国18$998.6K其他加工水果、混合调味料
Kato Sangyo Co., Ltd.日本55$789.6K混合调味料、未煮意面
Pastificio Antonio Pallante S.r.l.意大利27$699.6K未煮意面、制备面食
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南22$160.4K混合调味料、其他纸废料
Uni President (Thailand) Ltd.泰国11$127.3K其他非酒精饮料、混合果蔬汁
Kobe Ya Shokuhin Kogyo Co., Ltd.泰国3$19.0K其他食品制剂、食用油脂制品
Campbell Soup Southeast Asia Sdn. Bhd.马来西亚2$32混合调味料、制备面食
VITALON FOODS CO LTD中国台湾1$30其他非酒精饮料、调味甜水

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AEON Cambodia Co., Ltd.柬埔寨88$394.7K酸奶、其他食品制剂
Coop Trading Co., Ltd.日本3$82.5K其他香蕉、菠萝
SHANGHAI KATOSANGYO TRADING CO.,LTD.1$24.4K其他加工水果
Nico-Nico Foods (S) Pte. Ltd.新加坡1$11.3K其他加工水果
AEON Cambodia Co., Ltd.越南2$4.9K未煮意面、其他食品制剂
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南3$4.6K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14甜饼干Kato Sangyo Co., Ltd.日本$79
2026-04-14其他食品制剂Kato Sangyo Co., Ltd.日本$29
2026-04-14混合调味料Kato Sangyo Co., Ltd.日本$154
2026-04-14汤料制品Kato Sangyo Co., Ltd.日本$139
2026-04-14制备面食Kato Sangyo Co., Ltd.日本$234
2026-04-14制备面食Kato Sangyo Co., Ltd.日本$212
2026-04-14混合调味料Kato Sangyo Co., Ltd.日本$346
2026-04-14未煮意面Kato Sangyo Co., Ltd.日本$17
2026-04-14混合调味料Kato Sangyo Co., Ltd.日本$154
2026-04-14其他干酪Kato Sangyo Co., Ltd.日本$126

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16其他鱼制品AEON CAMBODIA CO LTD柬埔寨$432
2026-03-16其他蔬菜制品AEON CAMBODIA CO LTD柬埔寨$92
2026-03-16其他蔬菜制品AEON CAMBODIA CO LTD柬埔寨$55
2026-03-16制备面食AEON CAMBODIA CO LTD柬埔寨$34
2026-03-16其他食品制剂AEON CAMBODIA CO LTD柬埔寨$94
2026-03-16其他食品制剂AEON CAMBODIA CO LTD柬埔寨$40
2026-03-16其他食品制剂AEON CAMBODIA CO LTD柬埔寨$32
2026-03-16制备面食AEON CAMBODIA CO LTD柬埔寨$34
2026-03-16其他食品制剂AEON CAMBODIA CO LTD柬埔寨$63
2026-03-16其他食品制剂AEON CAMBODIA CO LTD柬埔寨$19

相关企业 · 同类产品

Kato Sangyo Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →