Thang Long Rubber Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cao Su Thăng Long
16
进口笔数
0
出口笔数
$337.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105564437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMWA7GH |
| 成立日期 | 2011-10-12 |
| 联系地址 | Số 10 Ngõ 486 Trần Khát Chân, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO SU THĂNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12B8 Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84971480143 |
| 邮箱 | thanglong.caosu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $212.8K |
| 印度 | 5 | $125.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bayi Rubber Co., Ltd. | 中国 | 8 | $161.4K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| BJD International | 印度 | 4 | $90.8K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Ornate Rubber Corporation Ltd. | 中国 | 2 | $34.7K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Apollo Tyres Ltd. | 印度 | 1 | $34.2K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Zhongce Rubber Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 公交卡车轮胎 | Bayi Rubber Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2025-09-15 | 公交卡车轮胎 | BAYI RUBBER CO., LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-15 | 公交卡车轮胎 | BAYI RUBBER CO., LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2025-06-12 | 公交卡车轮胎 | BAYI RUBBER CO., LTD. | 中国 | $20.5K |
| 2025-06-12 | 公交卡车轮胎 | BAYI RUBBER CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-06-12 | 公交卡车轮胎 | BAYI RUBBER CO., LTD. | 中国 | $7.4K |
| 2025-06-12 | 公交卡车轮胎 | Bayi Rubber Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2025-06-12 | 公交卡车轮胎 | Bayi Rubber Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2025-05-20 | 公交卡车轮胎 | BAYI RUBBER CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-05-20 | 公交卡车轮胎 | BAYI RUBBER CO LTD | 中国 | $4.0K |