Thanh Dai Phat Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí THàNH ĐạI PHáT
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$235.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702870497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UDFTSK |
| 成立日期 | 2020-04-29 |
| 联系地址 | Số 45B/3/13 đường Bình Hòa 25, khu phố Đồng An 3, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THÀNH ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH DAI PHAT MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45B/3/13 đường Bình Hòa 25, khu phố Đồng An 3, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984892861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $235.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $219.0K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Showa Gloves Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 7 | $16.4K | 贱金属配件、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-12 | 其他不锈钢板 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $805 |
| 2026-03-12 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $958 |
| 2026-03-12 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-27 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-03 | 传动轴及曲柄 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-02-03 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $5.8K |
| 2026-02-03 | 钢铁管线管 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $853 |
| 2026-02-03 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $970 |
| 2025-11-25 | 其他车辆 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |