Hapulico Real Estate Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 机器刷子部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Bất Động Sản Hapulico
4
进口笔数
0
出口笔数
$77.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102756356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDE76S8P |
| 成立日期 | 2008-05-20 |
| 联系地址 | Tầng 23, 24 tòa nhà Center Building, số 01 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN HAPULICO |
| 企业英文名称 | HAPULICO REAL EASTATE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 23, 24 tòa nhà Center Building, số 01 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7912 - Điều hành tua du lịch 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học |
| 电话 | +84246266971 |
| 传真 | +84246210177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847910 | 工程机械 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $77.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Chengxi (Chancee) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.4K | 机器刷子部件、塑料管 |
| Anhui Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 其他功能机器、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 气体过滤机械 | ANHUI CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $231 |
| 2025-07-22 | 其他硫化橡胶制品 | ANHUI CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $51 |
| 2025-07-22 | 机器刷子部件 | ANHUI CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $710 |
| 2025-07-22 | 机器刷子部件 | ANHUI CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $653 |
| 2025-07-22 | 其他硫化橡胶制品 | ANHUI CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-06-25 | 电力控制板 | ANHUI CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-04-04 | 吸尘器零件 | ANHUI CHENGXI (CHANCEE) IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-04-04 | 吸尘器零件 | ANHUI CHENGXI (CHANCEE) IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $422 |
| 2025-04-04 | 吸尘器零件 | ANHUI CHENGXI (CHANCEE) IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $88 |
| 2025-04-04 | 吸尘器零件 | ANHUI CHENGXI (CHANCEE) IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $563 |