Quang Minh Construction Machinery & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY CôNG TRìNH QUANG MINH
- 邮箱25
4
进口笔数
0
出口笔数
$23.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106477000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7A4RSS |
| 成立日期 | 2014-03-11 |
| 联系地址 | Số 17B ngõ 99 đường Nguyễn Khang, tổ 42, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY CÔNG TRÌNH QUANG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17B ngõ 99 đường Nguyễn Khang, tổ 42, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842437832555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848299 | 轴承零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $23.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NP Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $23.4K | 内燃机滤油器、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 离合器联轴器 | NP KOREA CO LTD | 韩国 | $140 |
| 2026-01-10 | 发动机点火装置 | NP KOREA CO LTD | 韩国 | $268 |
| 2026-01-10 | 发动机空气滤清器 | NP KOREA CO LTD | 韩国 | $460 |
| 2026-01-10 | 内燃机滤油器 | NP KOREA CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-01-10 | 内燃机滤油器 | NP KOREA CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-01-10 | 内燃机滤油器 | NP KOREA CO LTD | 韩国 | $160 |
| 2026-01-10 | 气体过滤机械 | NP KOREA CO LTD | 韩国 | $160 |
| 2026-01-10 | 内燃机滤油器 | NP KOREA CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2026-01-10 | 其他塑料制品 | NP KOREA CO LTD | 韩国 | $390 |
| 2026-01-10 | 离合器联轴器 | NP KOREA CO LTD | 韩国 | $360 |