Duc Ha Interior Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí NộI THấT ĐứC Hà
7
进口笔数
6
出口笔数
$73.5K
进口金额
$15.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-12
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800920535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWW9FXD5 |
| 成立日期 | 2011-07-26 |
| 联系地址 | Thôn Quàn, Xã Thượng Hồng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NỘI THẤT ĐỨC HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842203778798 |
| 邮箱 | inoxducha@gmail.com |
| 传真 | 03203778798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $70.7K |
| 越南 | 3 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $15.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haifa Trading Ltd. | 中国 | 2 | $46.5K | PVC泡沫板、PVC涂层织物 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.1K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 车用线束、带接头绝缘电线 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Muxue Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuan Long Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Line Tek Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他塑料制品、增塑PVC混合物 |
| Line Tek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $421 |
| 2024-05-31 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $87 |
| 2024-05-31 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $93 |
| 2024-05-31 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $74 |
| 2024-05-31 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $175 |
| 2024-05-31 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $93 |
| 2024-05-31 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $74 |
| 2024-05-31 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $74 |
| 2024-05-31 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $74 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 金属框架座椅 | YUAN LONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-12 | 金属框架座椅 | YUAN LONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $953 |
| 2025-11-12 | 非办公金属家具 | YUAN LONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-12 | 非办公金属家具 | YUAN LONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-04 | 金属框架座椅 | YUAN LONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-04 | 非办公金属家具 | YUAN LONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-21 | 非办公金属家具 | YUAN LONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-21 | 金属框架座椅 | YUAN LONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $954 |
| 2023-12-22 | 非办公金属家具 | LINE TEK VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-12-22 | 金属框架座椅 | LINE TEK VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $643 |