Promise Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC PROMISE
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$114.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301171556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVR59YTC |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | Đường Phương Cầu 1, Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC PROMISE |
| 企业英文名称 | PROMISE PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Phương Cầu 1, Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84377158205 |
| 邮箱 | duonghang21295@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $114.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $108.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Sunlin Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.5K | 处理器及控制器、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $482 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $677 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $61 |