Orchid Chem VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 皮革染色剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Orchid Chem Vn
49
进口笔数
41
出口笔数
$965.0K
进口金额
$174.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-10
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310781321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA054QS3 |
| 成立日期 | 2011-04-18 |
| 联系地址 | 79 Đường số 3, Cư xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORCHID CHEM VN |
| 企业英文名称 | ORCHID CHEM VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 Đường số 3, Cư xá Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835110898 |
| 邮箱 | sales@orchidchem.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 62.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320210 | 有机合成鞣料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 845390 | 皮革机械零件 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320210 | 有机合成鞣料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 320120 | 植物鞣料 |
| 320290 | 鞣制剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $524.9K |
| 意大利 | 19 | $425.2K |
| 印度 | 1 | $14.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $172.6K |
| 新西兰 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Societa Esercizio Stabilimento Nerini S.R.L. | 意大利 | 15 | $387.0K | 有机合成鞣料、染料颜料 |
| DOWELL INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 18 | $383.9K | 皮革染色剂、染料颜料 |
| Yunnan Luliang Peace Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $87.3K | 其他维生素、鞣制剂 |
| Shangqiu Runtai Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.8K | 酸性媒染染料 |
| Ficine Meccaniche Alpe S.p.A. | 意大利 | 1 | $27.5K | 皮革机械零件、皮革加工机械 |
| Alps Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $14.9K | 直接染料、酸性媒染染料 |
| Chengdu New Peace Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 皮革染色剂、有机合成鞣料 |
| Power Tech Enterprises Ltd. | 意大利 | 2 | $7.7K | 绘图仪器、其他诊断试剂 |
| LVX S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.0K | 喷枪、皮革机械零件 |
| Nantong Amber Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $645 | 滚压机滚筒、皮革机械零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glory Union Development Ltd. | 越南 | 37 | $119.8K | 加工牛马皮革、有机合成鞣料 |
| New Universal Enterprises Ltd. | 越南 | 2 | $51.9K | 加工牛马皮革、其他碳酸盐 |
| Touch of Elegance Ltd. | 新西兰 | 1 | $1.7K | 医用橡胶手套 |
| A Wing Tak Glory Union Investment Ltd. | 越南 | 1 | $853 | 加工牛马皮革、有机合成鞣料 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 有机合成鞣料 | Societa Esercizio Stabilimento Nerini S.R.L. | 意大利 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 有机合成鞣料 | Societa Esercizio Stabilimento Nerini S.R.L. | 意大利 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | Societa Esercizio Stabilimento Nerini S.R.L. | 意大利 | $936 |
| 2026-04-28 | 有机合成鞣料 | Societa Esercizio Stabilimento Nerini S.R.L. | 意大利 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | Societa Esercizio Stabilimento Nerini S.R.L. | 意大利 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 有机合成鞣料 | Societa Esercizio Stabilimento Nerini S.R.L. | 意大利 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | Societa Esercizio Stabilimento Nerini S.R.L. | 意大利 | $542 |
| 2026-04-28 | 有机合成鞣料 | Societa Esercizio Stabilimento Nerini S.R.L. | 意大利 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 有机合成鞣料 | Societa Esercizio Stabilimento Nerini S.R.L. | 意大利 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 染料颜料 | Societa Esercizio Stabilimento Nerini S.R.L. | 意大利 | $542 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 有机合成鞣料 | A WING TAK GLORY UNION INVESTMENT LTD | 越南 | $853 |
| 2025-10-24 | 植物鞣料 | GLORY UNION DEVELOPMENT LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-10-13 | 有机合成鞣料 | GLORY UNION DEVELOPMENT LTD | 越南 | $853 |
| 2025-10-13 | 染料颜料 | GLORY UNION DEVELOPMENT LTD | 越南 | $864 |
| 2025-08-12 | 皮革染色剂 | GLORY UNION DEVELOPMENT LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-07-21 | 染料颜料 | GLORY UNION DEVELOPMENT LTD | 越南 | $648 |
| 2025-06-26 | 皮革染色剂 | GLORY UNION DEVELOPMENT LTD | 越南 | $270 |
| 2025-06-26 | 染料颜料 | GLORY UNION DEVELOPMENT LTD | 越南 | $513 |
| 2025-06-26 | 皮革染色剂 | GLORY UNION DEVELOPMENT LTD | 越南 | $780 |
| 2025-06-26 | 有机合成鞣料 | GLORY UNION DEVELOPMENT LTD | 越南 | $1.1K |