MT Technology Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 593 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Kỹ THUậT M.T
593
进口笔数
4
出口笔数
$9.04M
进口金额
$119.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-08-14
最近出口
99
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303014918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSJXU40 |
| 成立日期 | 2003-08-07 |
| 联系地址 | Số 65, Đường Tân Thới Nhất 21, Khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT M.T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 65, Đường Tân Thới Nhất 21, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842836365111 |
| 邮箱 | mail@mt-co.com |
| 传真 | +842838123605 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 40 | $2.26M |
| 英国 | 171 | $1.43M |
| 印度 | 24 | $1.24M |
| 韩国 | 49 | $753.4K |
| 中国 | 74 | $618.5K |
| 德国 | 59 | $519.3K |
| 美国 | 78 | $470.3K |
| 土耳其 | 11 | $454.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $313.1K |
| 意大利 | 51 | $253.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $100.1K |
| 新加坡 | 1 | $17.7K |
| 韩国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mono Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 211 | $5.42M | 钢铁螺钉螺栓、阀门龙头 |
| O & G Co., Ltd. | 瑞典 | 29 | $410.4K | 其他润滑剂、其他钢铁制品 |
| Hubbell Ltd. | 英国 | 30 | $259.6K | 其他电话机、镍镉电池 |
| O & G Co., Ltd. | 英国 | 16 | $253.1K | 其他铜制品、LED照明装置 |
| Mono-Tech Pte., Ltd. | 英国 | 16 | $235.7K | 静止变流器、镍镉电池 |
| O & G Co., Ltd. | 新加坡 | 38 | $213.7K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Mono-Tech Pte., Ltd. | 新加坡 | 31 | $145.3K | 非液体温度计、其他电路开关装置 |
| Hawke Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $106.0K | 铜螺纹紧固件、电器装置零件 |
| QTK Energy Corp. | 加拿大 | 11 | $92.3K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| RS Components Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $8.3K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharos Marine Automatic Power Ltd. | 英国 | 1 | $96.9K | 教学演示仪器、雷达设备 |
| Mono-Tech Pte., Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.7K | 高压继电器 |
| Cadmus Distribution Group Ltd. | 英国 | 1 | $3.2K | 分析仪器、非CRT显示器 |
| TSP Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.7K | 烘焙咖啡、咖啡基制品 |
近期贸易明细
进口(共 593)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 流量压力检测零件 | O & G CO LTD | 巴西 | $5.6K |
| 2026-04-27 | 流量压力检测零件 | O & G CO LTD | 巴西 | $11.9K |
| 2026-04-27 | 流量压力检测零件 | O & G CO LTD | 巴西 | $11.9K |
| 2026-04-27 | 流量压力检测零件 | O & G CO LTD | 巴西 | $5.6K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | O & G CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | O & G CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | O & G CO LTD | 中国 | $464 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | O & G CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | O & G CO LTD | 中国 | $319 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | O & G CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 铅酸蓄电池 | TSP CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2024-07-10 | 雷达设备 | PHAROS MARINE AUTOMATIC POWER LTD | 英国 | $96.9K |
| 2023-06-22 | 高压继电器 | MONO-TECH PTE., LTD. | 新加坡 | $17.7K |
| 2023-02-25 | 气体烟雾分析仪 | CADMUS DISTRIBUTION GROUP LTD | 英国 | $3.2K |