MT Technology Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 593 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Kỹ THUậT M.T

593
进口笔数
4
出口笔数
$9.04M
进口金额
$119.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-08-14
最近出口
99
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $347 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $167.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $226.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $382.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $335.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $96.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $585.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $121.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.3K · 15 笔出口 $96.9K · 1 笔2024-08进口 $2.54M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $108.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.31M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $131.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.8K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $54.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $105.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $220.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $347 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $167.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $226.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $382.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $335.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $96.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $585.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $121.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.3K · 15 笔出口 $96.9K · 1 笔2024-08进口 $2.54M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $108.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.31M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $131.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.8K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $54.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $80.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $105.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $220.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303014918
企查查编码QVNSSJXU40
成立日期2003-08-07
联系地址Số 65, Đường Tân Thới Nhất 21, Khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT M.T
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 65, Đường Tân Thới Nhất 21, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842836365111
邮箱mail@mt-co.com
传真+842838123605
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
850440静止变流器
853890电器装置零件
940542LED照明装置
854449绝缘电线
853650其他电气开关
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
850720铅酸蓄电池
852610雷达设备
853649高压继电器
902710气体烟雾分析仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡40$2.26M
英国171$1.43M
印度24$1.24M
韩国49$753.4K
中国74$618.5K
德国59$519.3K
美国78$470.3K
土耳其11$454.2K
印度尼西亚3$313.1K
意大利51$253.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国2$100.1K
新加坡1$17.7K
韩国1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mono Tech Pte. Ltd.新加坡211$5.42M钢铁螺钉螺栓、阀门龙头
O & G Co., Ltd.瑞典29$410.4K其他润滑剂、其他钢铁制品
Hubbell Ltd.英国30$259.6K其他电话机、镍镉电池
O & G Co., Ltd.英国16$253.1K其他铜制品、LED照明装置
Mono-Tech Pte., Ltd.英国16$235.7K静止变流器、镍镉电池
O & G Co., Ltd.新加坡38$213.7K其他电路开关装置、电器装置零件
Mono-Tech Pte., Ltd.新加坡31$145.3K非液体温度计、其他电路开关装置
Hawke Asia-Pacific Pte. Ltd.新加坡19$106.0K铜螺纹紧固件、电器装置零件
QTK Energy Corp.加拿大11$92.3K绝缘电线、其他塑料制品
RS Components Pte. Ltd.新加坡15$8.3K其他塑料制品、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pharos Marine Automatic Power Ltd.英国1$96.9K教学演示仪器、雷达设备
Mono-Tech Pte., Ltd.新加坡1$17.7K高压继电器
Cadmus Distribution Group Ltd.英国1$3.2K分析仪器、非CRT显示器
TSP Co., Ltd.韩国1$1.7K烘焙咖啡、咖啡基制品

近期贸易明细

进口(共 593)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27流量压力检测零件O & G CO LTD巴西$5.6K
2026-04-27流量压力检测零件O & G CO LTD巴西$11.9K
2026-04-27流量压力检测零件O & G CO LTD巴西$11.9K
2026-04-27流量压力检测零件O & G CO LTD巴西$5.6K
2026-04-24其他钢铁结构体O & G CO LTD中国$13.6K
2026-04-24其他钢铁结构体O & G CO LTD中国$10.0K
2026-04-24其他钢铁结构体O & G CO LTD中国$464
2026-04-24其他钢铁结构体O & G CO LTD中国$190
2026-04-24其他钢铁结构体O & G CO LTD中国$319
2026-04-24其他钢铁结构体O & G CO LTD中国$2.5K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-14铅酸蓄电池TSP CO LTD韩国$1.7K
2024-07-10雷达设备PHAROS MARINE AUTOMATIC POWER LTD英国$96.9K
2023-06-22高压继电器MONO-TECH PTE., LTD.新加坡$17.7K
2023-02-25气体烟雾分析仪CADMUS DISTRIBUTION GROUP LTD英国$3.2K

相关企业 · 同类产品

MT Technology Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →