Forewin Flex Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GR TECHNOLOGY
46
进口笔数
14
出口笔数
$240.4K
进口金额
$122.1K
出口金额
2025-04-03
最近进口
2024-05-04
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500677386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUC4235 |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | Km 58, Quốc lộ 2, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GR TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | GR TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 58, Quốc lộ 2, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84961233764 |
| 邮箱 | phamchidung11091985@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 46 | $239.5K |
| 日本 | 9 | $900 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $122.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GR Technology Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $193.6K | 印刷电路、聚酰胺塑料片 |
| GR Technology | 韩国 | 5 | $27.8K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Haesung Electronics | 韩国 | 2 | $10.7K | 印刷电路、聚合物胶粘剂 |
| Haesung Electronics | 韩国 | 1 | $8.2K | 聚合物胶粘剂、印刷电路 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GR Technology Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $122.1K | 印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 印刷电路 | HAESUNG ELECTRONICS | 韩国 | $7.8K |
| 2025-04-03 | 聚合物胶粘剂 | HAESUNG ELECTRONICS | 韩国 | $50 |
| 2025-04-03 | 聚合物胶粘剂 | HAESUNG ELECTRONICS | 韩国 | $43 |
| 2025-03-28 | 印刷电路 | HAESUNG ELECTRONICS | 韩国 | $1.4K |
| 2025-03-28 | 陶瓷电容器 | HAESUNG ELECTRONICS | 韩国 | $12 |
| 2025-03-28 | 印刷电路 | Haesung Electronics | 韩国 | $1.4K |
| 2025-03-28 | 陶瓷电容器 | HAESUNG ELECTRONICS | 韩国 | $12 |
| 2025-02-12 | 印刷电路 | HAESUNG ELECTONICS | 韩国 | $6.7K |
| 2025-02-12 | 印刷电路 | HAESUNG ELECTONICS | 韩国 | $686 |
| 2025-02-12 | 印刷电路 | HAESUNG ELECTONICS | 韩国 | $749 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-04 | 印刷电路 | GR TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2024-05-04 | 印刷电路 | GR TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2024-05-04 | 印刷电路 | GR TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-05-04 | 印刷电路 | GR TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-05-04 | 印刷电路 | GR TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-05-04 | 印刷电路 | GR TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-05-04 | 印刷电路 | GR TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-05-04 | 印刷电路 | GR TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2024-05-04 | 印刷电路 | GR TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2024-05-04 | 印刷电路 | GR TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $1.7K |