HB Viet Han Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 其他起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HB VIệT HàN
103
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109597754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHDU72R |
| 成立日期 | 2021-04-15 |
| 联系地址 | Số 68, Ngõ 96 Phố Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HB VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | HB VIET HAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68, Ngõ 96 Phố Thượng Thanh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84978177788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842699 | 其他起重机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 103 | $1.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Songdo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 77 | $1.38M | 其他起重机 |
| DSY Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $124.0K | 其他起重机、其他升降机械 |
| Narin Korea International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $100.0K | 其他起重机、2500cc以上柴油车 |
| Songdo Trading Co., Ltd. | 希腊 | 5 | $88.5K | 其他起重机 |
| Daniel Trade Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.0K | 360度挖掘机、草料打捆机 |
| Sekang Trading | 韩国 | 2 | $10.5K | 其他起重机、门座式起重机 |
| CU Trading | 韩国 | 1 | $6.0K | 其他起重机 |
| Daeryuk International | 韩国 | 1 | $5.5K | 自推进起重机、其他起重机 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他起重机 | SONGDO TRADING CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 其他起重机 | SONGDO TRADING CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他起重机 | SONGDO TRADING CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他起重机 | SONGDO TRADING CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 其他起重机 | SONGDO TRADING CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 其他起重机 | SONGDO TRADING CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 其他起重机 | SONGDO TRADING CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他起重机 | SONGDO TRADING CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 其他起重机 | SONGDO TRADING CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 其他起重机 | SONGDO TRADING CO LTD | 韩国 | $1.5K |