Mechanical & Energy Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 金属切割锯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP Kỹ THUậT Cơ KHí Và NăNG LượNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$201.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300851672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12JEMC9 |
| 成立日期 | 2020-03-30 |
| 联系地址 | Phân khu Công nghiệp Sài Gòn - Dung Quất, Khu kinh tế Dung Quất, Xã Bình Thạnh, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP KỸ THUẬT CƠ KHÍ VÀ NĂNG LƯỢNG |
| 企业英文名称 | MECHANICAL & ENERGY ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phân khu Công nghiệp Sài Gòn - Dung Quất, Khu kinh tế Dung Quất, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02553518119 |
| 邮箱 | meeccompany@meec.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 846233 | 数控剪板机 |
| 846251 | 数控金属管材机 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $201.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing BLMA Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.7K | 数控金属管材机、数控金属成形机 |
| Leading (Shandong) CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.7K | 激光机床、制冷压缩机 |
| Lishui Lunyee Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 金属切割锯、手工带锯条 |
| Henglai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11 | 其他钢铁制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 陶瓷绝缘配件 | Henglai Trading Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2025-05-20 | 数控金属折弯机 | NANJING BLMA MACHINERY CO LTD | 中国 | $48.7K |
| 2025-05-20 | 其他钢铁制品 | Henglai Trading Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2025-05-20 | 其他螺纹紧固件 | Henglai Trading Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2025-04-08 | 激光机床 | LEADING (SHANDONG) CNC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $81.7K |
| 2025-03-25 | 金属切割锯 | LISHUI LUNYEE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-01-16 | 金属切割锯 | NANJING BLMA MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-01-16 | 数控剪板机 | Nanjing BLMA Machinery Co., Ltd. | 中国 | $36.0K |
| 2025-01-16 | 数控金属管材机 | NANJING BLMA MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.0K |