SUNRISE MARINE SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Hàng Hải Nhật Thăng
1
进口笔数
1
出口笔数
$200
进口金额
$2.7K
出口金额
2023-08-22
最近进口
2025-07-03
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200811904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RS5PBX |
| 成立日期 | 2008-01-29 |
| 联系地址 | Số 26 ngõ 12 Chợ Con, Phường Trại Cau, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ HÀNG HẢI NHẬT THĂNG |
| 企业英文名称 | SUNRISE MARINE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 ngõ 12 Chợ Con, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02253250936 |
| 邮箱 | account@sunrisemsc.com |
| 传真 | 02253250938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOBSON ASIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $200 | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEN LINE INTEGRATED LOGISTICS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2.7K | 聚烯烃绳缆、旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 阀门龙头 | JOBSON ASIA PTE LTD | 德国 | $200 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 聚烯烃绳缆 | BEN LINE INTEGRATED LOGISTICS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-07-03 | 聚烯烃绳缆 | BEN LINE INTEGRATED LOGISTICS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |