Thien Nhan Construction Industry & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Nghiệp Và Thương Mại Thiện Nhân
2
进口笔数
77
出口笔数
$22.5K
进口金额
$980.1K
出口金额
2025-09-11
最近进口
2026-02-10
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106762505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TXG2Y8 |
| 成立日期 | 2015-01-27 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Ninh Lão, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI THIỆN NHÂN |
| 企业英文名称 | THIEN NHAN CONSTRUCTION INDUSTRY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hương Cát, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0914829222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851531 | 电弧焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $22.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $945.1K |
| 泰国 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Juhan Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 电弧焊机 |
| PHHOME New Materials (Foshan) Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 50-300升容器、变压器零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $795.2K | 非轻质石油、盐酸 |
| Ruijin Vietnam Technical Co., Ltd. | 越南 | 8 | $100.3K | 非数控金属冲孔机、其他钢铁制品 |
| Vietnam Ruijin Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $55.3K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $27.9K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Sre Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.5K | 精炼铜管 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 阀门龙头 | PHHOME NEW MATERIALS (FOSHAN) LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-19 | 电弧焊机 | KUNSHAN JUHAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-12-19 | 电弧焊机 | KUNSHAN JUHAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他耐火陶瓷 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $776 |
| 2026-02-10 | 耐火混合料 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-02-09 | 其他耐火陶瓷 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $776 |
| 2026-02-09 | 耐火混合料 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $194 |
| 2025-12-02 | 不锈钢管配件 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $619 |
| 2025-12-02 | 贱金属配件 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2025-12-02 | 无石棉纤维水泥制品 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-02 | 不锈钢焊管 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-12-02 | 阀门龙头 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-12-02 | 金属建筑配件 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |