Hung Thinh Phat Bearings Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VòNG BI HưNG THịNH PHáT
13
进口笔数
0
出口笔数
$254.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109470028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPE17KB |
| 成立日期 | 2020-12-23 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 214/40, ngõ 215 Định Công Thượng, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÒNG BI HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT BEARINGS IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 214/40, ngõ 215 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $254.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Chunxi Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110.4K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 8 | $70.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Wafangdian Gurui Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.8K | 滚珠轴承 |
| Shandong UXG Bearing Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 轴承零件、球面滚子轴承 |
| Ningbo Yuhong Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-03-05 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $112 |
| 2024-03-05 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $198 |
| 2024-03-05 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-03-05 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-03-05 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-03-05 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $280 |
| 2024-03-05 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $32 |
| 2024-03-05 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $59 |
| 2024-03-05 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $280 |