TIEN PHONG COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tiến Phong
0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$859.0K
出口金额
—
最近进口
2025-11-15
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100628116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V9PDQD |
| 成立日期 | 2007-01-10 |
| 联系地址 | Số 52 Phan Đình Phùng, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾN PHONG |
| 企业英文名称 | TIEN PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52 Phan Đình Phùng, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, Giấy phép Kinh doanh theo quy định 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842563812369 |
| 传真 | 0563812369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 74亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 69 | $737.4K |
| 新西兰 | 11 | $71.1K |
| 加拿大 | 3 | $50.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bunnings Group Ltd. | 澳大利亚 | 69 | $737.4K | 热带成型木材、其他木制细木工品 |
| Bunnings Group Ltd. | 新西兰 | 11 | $71.1K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| Bunnings Group Ltd. | 加拿大 | 2 | $36.3K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| INTERBUILD FAR EAST (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $14.3K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
近期贸易明细
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他木制细木工品 | Bunnings Group Ltd. | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2026-06-18 | 其他木制细木工品 | Bunnings Group Ltd. | 澳大利亚 | $3.4K |
| 2026-06-18 | 其他木制细木工品 | Bunnings Group Ltd. | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2026-06-18 | 其他木制细木工品 | Bunnings Group Ltd. | 澳大利亚 | $23.8K |
| 2026-06-18 | 其他木制细木工品 | Bunnings Group Ltd. | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-06-18 | 其他木制细木工品 | Bunnings Group Ltd. | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-06-18 | 其他木制细木工品 | Bunnings Group Ltd. | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2026-06-18 | 其他木制细木工品 | Bunnings Group Ltd. | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-06-18 | 其他木制细木工品 | Bunnings Group Ltd. | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2026-06-18 | 其他木制细木工品 | Bunnings Group Ltd. | 澳大利亚 | $2.8K |