Kaisa Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KAISA
56
进口笔数
0
出口笔数
$459.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-14
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402091448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9JSWDW |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | H61/22 K60 Mẹ Nhu, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAISA |
| 企业英文名称 | KAISA TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84796746999 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 761520 | 铝制卫浴器具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $459.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $301.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $76.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Kiva Ceramics International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Guangzhou Duhong Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 不锈钢洗涤槽 |
| Oreal Ceramics (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Affinare Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他塑料洁具、塑料卫浴器具 |
| Xiamen Sincere International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-14 | 不锈钢洗涤槽 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-09-14 | 不锈钢洗涤槽 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-07-24 | 铝制卫浴器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-07-24 | 铝制卫浴器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $241 |
| 2023-07-24 | 铝制卫浴器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $241 |
| 2023-07-24 | 铝制卫浴器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $481 |
| 2023-07-24 | 铝制卫浴器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $241 |
| 2023-07-24 | 铝制卫浴器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $241 |
| 2023-07-24 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-07-24 | 铝制卫浴器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $962 |