Thuy Hy Phat Water Pump Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ MáY BơM NướC THủY Hỷ PHáT
108
进口笔数
0
出口笔数
$10.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315771221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7KGSKR |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | 766A/4 Lạc Long Quân, Phường Tân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MÁY BƠM NƯỚC THỦY HỶ PHÁT |
| 企业英文名称 | THUY HY PHAT WATER PUMP SERVICE -TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +842836361257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $10.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEO Group Pump (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 52 | $5.07M | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.93M | 非办公金属家具、其他钢铁结构体 |
| Guangdong Ruirong Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 15 | $2.11M | 其他离心泵、750W-75kW交流电机 |
| Guangdong Lingxiao Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $619.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 越南 | 2 | $143.3K | 制冷设备零件、2500cc以上柴油车 |
| Ningbo Elite International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.6K | 其他泵和提升机、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他离心泵 | LEO GROUP PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 其他离心泵 | LEO GROUP PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-16 | 其他离心泵 | LEO GROUP PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-16 | 其他离心泵 | LEO GROUP PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-04-16 | 其他离心泵 | LEO GROUP PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-16 | 其他离心泵 | LEO GROUP PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-16 | 其他离心泵 | LEO GROUP PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-16 | 其他离心泵 | LEO GROUP PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-16 | 其他离心泵 | LEO GROUP PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-16 | 其他离心泵 | LEO GROUP PUMP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $27.7K |