Hai Tien Dat International Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 预制建筑构件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DV QUốC Tế HảI TIếN ĐạT
3
进口笔数
27
出口笔数
$49.2K
进口金额
$130.9K
出口金额
2025-11-20
最近进口
2026-02-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603703223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMP8BSU |
| 成立日期 | 2020-01-21 |
| 联系地址 | Số 01, đường Sao Mai, ấp Quảng Đà, Xã Hưng Thịnh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ QUỐC TẾ HẢI TIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | HAI TIEN DAT INTERNATIONAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84932092292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $49.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 24 | $119.8K |
| 越南 | 3 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECO Export | 印度 | 3 | $49.2K | 其他粟米、非种用高粱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOOD & STEEL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 24 | $119.8K | 预制建筑构件、其他钢铁制品 |
| Good & Steel Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.1K | 预制建筑构件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 其他玉米 | ECO EXPORT | 印度 | $8.9K |
| 2023-06-19 | 其他玉米 | ECO EXPORT | 印度 | $29.9K |
| 2023-04-15 | 其他玉米 | ECO EXPORT | 印度 | $10.4K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 预制建筑构件 | GOOD & STEEL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2025-10-13 | 预制建筑构件 | GOOD & STEEL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-08-22 | 预制建筑构件 | GOOD & STEEL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2024-10-28 | 预制建筑构件 | GOOD & STEEL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2024-10-28 | 预制建筑构件 | GOOD & STEEL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-10-28 | 预制建筑构件 | GOOD & STEEL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-08-17 | 预制建筑构件 | GOOD & STEEL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2024-08-17 | 预制建筑构件 | GOOD & STEEL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2024-07-13 | 预制建筑构件 | GOOD & STEEL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2024-07-13 | 预制建筑构件 | GOOD & STEEL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |