Dong Kim Phat Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他不锈钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ ĐôNG KIM PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$34.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317524066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0S9EW8Q |
| 成立日期 | 2022-10-17 |
| 联系地址 | Số 10 Đường số 790, tổ 2, ấp Xóm Thuốc, Xã An Nhơn Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐÔNG KIM PHÁT |
| 企业英文名称 | DONG KIM PHAT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Đường số 790, tổ 2, ấp Xóm Thuốc, Xã An Nhơn Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84912076479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $34.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Teehoo Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.5K | 其他不锈钢板、其他钢铁制品 |
| Foshan Jiahexin Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 不锈钢焊管、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 其他不锈钢板 | FOSHAN TEEHOO STAINLESS STEEL CO.,LTD | 中国 | $690 |
| 2025-10-21 | 其他不锈钢板 | FOSHAN TEEHOO STAINLESS STEEL CO.,LTD | 中国 | $800 |
| 2025-10-21 | 其他不锈钢板 | FOSHAN TEEHOO STAINLESS STEEL CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-21 | 其他不锈钢板 | FOSHAN TEEHOO STAINLESS STEEL CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-21 | 其他不锈钢板 | FOSHAN TEEHOO STAINLESS STEEL CO.,LTD | 中国 | $690 |
| 2025-10-21 | 其他不锈钢板 | FOSHAN TEEHOO STAINLESS STEEL CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-21 | 其他不锈钢板 | FOSHAN TEEHOO STAINLESS STEEL CO.,LTD | 中国 | $740 |
| 2025-10-21 | 其他不锈钢板 | FOSHAN TEEHOO STAINLESS STEEL CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-21 | 其他不锈钢板 | FOSHAN TEEHOO STAINLESS STEEL CO.,LTD | 中国 | $740 |
| 2025-10-21 | 其他不锈钢板 | FOSHAN TEEHOO STAINLESS STEEL CO.,LTD | 中国 | $882 |