MINH LONG MATERIAL BUSINESS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH VậT LIệU MINH LONG
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315641310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS1BJX3 |
| 成立日期 | 2019-04-24 |
| 联系地址 | 271A Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VẬT LIỆU MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG MATERIAL BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 271A Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84963602388 |
| 邮箱 | quangdinh120012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $1.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $920.0K | 不锈钢卷材、热轧钢卷 |
| FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | 1 | $321.7K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $281.7K | 其他铝制品、乙烯聚合物塑料 |
| DEUBO INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $161.1K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $62.9K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 钢板桩 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $80.2K |
| 2026-04-09 | 钢板桩 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $187.0K |
| 2026-04-09 | 钢板桩 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $187.0K |
| 2026-04-09 | 钢板桩 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $80.2K |
| 2026-03-16 | 钢板桩 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $161.7K |
| 2026-03-16 | 钢板桩 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-02-26 | 钢板桩 | GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 中国 | $76.7K |
| 2026-02-26 | 钢板桩 | GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 中国 | $39.5K |
| 2026-01-16 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $99.9K |
| 2026-01-16 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $25.4K |