Hanaco Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HANACO
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$561.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110279763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Y6698V |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | Đội 9, Thôn Thuận Tốn, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HANACO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, Ngách 201/152, đường Đa Tốn, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84964049000 |
| 邮箱 | manager.hanaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 6 | $220.8K |
| 越南 | 2 | $80.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAM FOOD s.r.o. | 15 | $481.0K | 未煮意面、其他食品制剂 | |
| Hekou Qinghe Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $61.2K | 其他鲜鱼、其他食品制剂 |
| Fam Food s.r.o. | 越南 | 1 | $18.8K | 未煮意面、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他蔬菜制品 | FAM FOOD S R O | 捷克 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 未煮意面 | FAM FOOD S R O | 捷克 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 未煮意面 | FAM FOOD S R O | 捷克 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 其他蔬菜制品 | FAM FOOD S R O | 捷克 | $871 |
| 2026-04-27 | 3公斤内绿茶 | FAM FOOD S R O | 捷克 | $833 |
| 2026-04-27 | 3公斤内绿茶 | FAM FOOD S R O | 捷克 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 3公斤内绿茶 | FAM FOOD S R O | 捷克 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 3公斤内绿茶 | FAM FOOD S R O | 捷克 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 未煮意面 | FAM FOOD S R O | 捷克 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 3公斤内绿茶 | FAM FOOD S R O | 捷克 | $1.1K |